Quảng cáo
Otar Kiteishvili đang thi đấu cho Sturm Graz. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Georgia, Tuổi: 30, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 4 Tr €. 2026-2027: 6 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Hungary vs Georgia (3 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 6 Tr € (5 thg 6, 2025)
Sturm Graz: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sturm Graz ở mùa giải 2026/2027, Otar Kiteishvili thi đấu 53 phút và đá chính 0 trận.
Sturm Graz: 271 trận, 72 bàn, 32 kiến tạo
Dinamo Tbilisi: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dunajska Streda: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Sturm Graz, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Otar Kiteishvili năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 3, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Otar Kiteishvili đang thi đấu cho Sturm Graz.
Chiều cao của Otar Kiteishvili: 173 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Georgia.
Giá trị chuyển nhượng: 4 Tr €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sturm Graz | 30 tuổi | 4 Tr € | |
| Sturm Graz | 30 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Sturm Graz | 29 tuổi | 6 Tr € | |
| Sturm Graz | 29 tuổi | 6 Tr € | |
| Sturm Graz | 28 tuổi | 5 Tr € | |
| Sturm Graz | 28 tuổi | 5 Tr € | |
| Sturm Graz | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Sturm Graz | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Sturm Graz | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Sturm Graz | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Sturm Graz | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Sturm Graz | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Sturm Graz | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Sturm Graz | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Sturm Graz | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Sturm Graz | 24 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Sturm Graz | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Sturm Graz | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Sturm Graz | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Dinamo Tbilisi | 22 tuổi | 800 N € | |
| Dinamo Tbilisi | 21 tuổi | 600 N € | |
| Dinamo Tbilisi | 21 tuổi | 650 N € | |
| Dinamo Tbilisi | 21 tuổi | 650 N € | |
| Dinamo Tbilisi | 20 tuổi | 450 N € | |
| Dinamo Tbilisi | 20 tuổi | 450 N € | |
| Dinamo Tbilisi | 20 tuổi | 450 N € | |
| Dinamo Tbilisi | 19 tuổi | 400 N € | |
| Dinamo Tbilisi | 18 tuổi | 250 N € |
Otar Kiteishvili mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Otar Kiteishvili mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 234.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Bundesliga (Áo) | Sturm Graz | 2 | 53 | 0 | 0 | 6,2 |
| Champions League | Sturm Graz | 1 | 45 | 0 | 1 | 7,6 | |
| Nations League | GruziaĐội tuyển quốc gia | 3 | 136 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | GruziaĐội tuyển quốc gia | 4 | 309 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2025-2026 | Bundesliga (Áo) | Sturm Graz | 29 | 2.018 | 15 | 4 | 7,1 |
| Europa League | Sturm Graz | 7 | 552 | 3 | 0 | 7,0 | |
| Sturm Graz |
| 2 |
| 240 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| Champions League | Sturm Graz | 2 | 140 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2024-2025 | Bundesliga (Áo) | Sturm Graz | 32 | 2.652 | 12 | 3 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Sturm Graz | 7 | 616 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Áo | Sturm Graz | 4 | 15.021 | 1 | 0 | 5,9 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Sturm Graz | 1 | 45 | 1 | 0 | 7,9 | |
| Nations League | GruziaĐội tuyển quốc gia | 8 | 634 | 1 | 2 | 7,2 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | GruziaĐội tuyển quốc gia | 8 | 666 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2023-2024 | Bundesliga (Áo) | Sturm Graz | 25 | 1.946 | 9 | 5 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Sturm Graz | 5 | 300 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Europa Conference League | Sturm Graz | 4 | 257 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Áo | Sturm Graz | 3 | 276 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Champions League | Sturm Graz | 2 | 141 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Giao hữu quốc tế | GruziaĐội tuyển quốc gia | 1 | 50 | 1 | 0 | – | |
| Vòng loại Euro | GruziaĐội tuyển quốc gia | 1 | 104 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Bundesliga (Áo) | Sturm Graz | 20 | 1.207 | 6 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Áo | Sturm Graz | 5 | 325 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Europa League | Sturm Graz | 5 | 210 | 1 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Sturm Graz | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Nations League | GruziaĐội tuyển quốc gia | 1 | 29 | 1 | 1 | 7,8 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | GruziaĐội tuyển quốc gia | 4 | 212 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | GruziaĐội tuyển quốc gia | 1 | 78 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2021-2022 | Bundesliga (Áo) | Sturm Graz | 14 | 786 | 1 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Sturm Graz | 4 | 304 | 2 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Áo | Sturm Graz | 2 | 58 | 1 | 0 | – | |
| Nations League | GruziaĐội tuyển quốc gia | 3 | 60 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | Bundesliga (Áo) | Sturm Graz | 26 | 1.966 | 7 | 4 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Áo | Sturm Graz | 1 | 90 | 0 | 1 | – | |
| Giao hữu quốc tế | GruziaĐội tuyển quốc gia | 2 | 121 | 0 | 1 | 6,0 | |
| Nations League | GruziaĐội tuyển quốc gia | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | GruziaĐội tuyển quốc gia | 5 | 419 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | Bundesliga (Áo) | Sturm Graz | 31 | 2.746 | 6 | 5 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Áo | Sturm Graz | 2 | 179 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Sturm Graz | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | GruziaĐội tuyển quốc gia | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | GruziaĐội tuyển quốc gia | 1 | 71 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Giao hữu quốc tế | GruziaĐội tuyển quốc gia | 1 | 25 | 0 | 0 | 5,7 |
|---|
| 2018-2019 | Bundesliga (Áo) | Sturm Graz | 31 | 2.445 | 4 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Áo | Sturm Graz | 1 | 80 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Dinamo Tbilisi | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 | |
| Nations League | GruziaĐội tuyển quốc gia | 2 | 146 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại Euro | GruziaĐội tuyển quốc gia | 1 | 74 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | GruziaĐội tuyển quốc gia | 1 | 18 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2017-2018 | Europa League | Dunajska Streda | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|