Quảng cáo
Ouleymata Sarr đang thi đấu cho Washington Spirit(w). Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 31, Chiều cao: 175 cm. 2024-2025: 1 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Washington Spirit (W) vs Portland Thorns (W) (7 tháng 9, 2024).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Washington Spirit (W): 30 trận, 10 bàn, 4 kiến tạo
Paris (W): 38 trận, 16 bàn, 3 kiến tạo
Reims (W): 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Washington Spirit(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ouleymata Sarr năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 10, 1995.
Vị trí: Tiền đạo.
Ouleymata Sarr đang thi đấu cho Washington Spirit(w).
Chiều cao của Ouleymata Sarr: 175 cm.
Quốc tịch: Pháp.
Ouleymata Sarr mùa giải 2024-2025: 1 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ouleymata Sarr mùa giải 2024-2025: 1 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 85. Điểm đánh giá trung bình: 8,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Giao hữu CLB quốc tế | Washington Spirit (W) | 1 | 85 | 1 | 0 | 8,2 |
| 2024 | NWSL (Mỹ) | Washington Spirit (W) | 19 | 1.340 | 8 | 2 | 7,1 |
| 2023-2024 | Giao hữu CLB quốc tế | Washington Spirit (W) | 3 | 186 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2023 | NWSL (Mỹ) | Washington Spirit (W) | 7 | 443 | 1 | 1 | 6,7 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nữ Pháp (Première Ligue) | Paris (W) | 19 | 1.130 | 8 | 3 | 7,1 |
| Champions League Nữ | Paris (W) | 2 | 189 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Giao hữu quốc tế | PhápĐội tuyển quốc gia | 2 | 18 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022 | Euro Nữ | PhápĐội tuyển quốc gia | 5 | 122 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | PhápĐội tuyển quốc gia | 2 | 130 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Nữ Pháp (Première Ligue) | Paris (W) | 17 | 823 | 8 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | PhápĐội tuyển quốc gia | 3 | 101 | 4 | 0 | 7,4 | |
| Giao hữu quốc tế | PhápĐội tuyển quốc gia | 3 | 90 | 2 | 0 | 6,9 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Nữ Pháp (Première Ligue) | Reims (W) | 3 | 153 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020 | Giao hữu quốc tế | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 30 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2019-2021 | Euro Nữ | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 39 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2019-2020 | Giao hữu quốc tế | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 24 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|