Quảng cáo
Oumar Gonzalez đang thi đấu cho Al Kuwait. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Cameroon, Tuổi: 28, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 900 N €. 2026-2027: 3 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Nasaf Qarshi vs Al Kuwait (28 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 2,5 Tr € (1 thg 6, 2022)
Al Kuwait: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Al Kuwait ở mùa giải 2026/2027, Oumar Gonzalez thi đấu 450 phút và đá chính 5 trận.
Al Kuwait: 3 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Al-Raed SFC: 94 trận, 8 bàn, 3 kiến tạo
Chambly Oise: 41 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Ajaccio: 66 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Al Kuwait, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Oumar Gonzalez năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 2, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
Oumar Gonzalez đang thi đấu cho Al Kuwait.
Chiều cao của Oumar Gonzalez: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Cameroon.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Al Raed | 28 tuổi | 900 N € | |
| Al Raed | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Al Raed | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Al Raed | 26 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Al Raed | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Al Raed | 25 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Ajaccio | 25 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Ajaccio | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Ajaccio | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Ajaccio | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Ajaccio | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Chambly | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Chambly | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Chambly | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Chambly | 22 tuổi | 450 N € | |
| Chambly | 21 tuổi | 500 N € | |
| Chambly | 21 tuổi | 500 N € | |
| Villefranche | 21 tuổi | 250 N € | |
| Epinal | 18 tuổi | 250 N € | |
| Metz | 18 tuổi | 100 N € | |
| Metz B | 17 tuổi | 150 N € | |
| Metz B | 17 tuổi | 150 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 900 N €.
Oumar Gonzalez mùa giải 2026-2027: 3 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Oumar Gonzalez mùa giải 2026-2027: 3 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 268. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | AFC Champions League Two | Al Kuwait | 3 | 268 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2026 | Vòng loại World Championship (CAF) | CameroonĐội tuyển quốc gia | 2 | 172 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Ả Rập Xê Út | Al-Raed SFC | 31 | 2.693 | 2 | 2 | 6,9 |
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Raed SFC | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Raed SFC | 27 | 2.270 | 3 | 0 | 6,7 |
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Raed SFC | 3 |
| 300 |
| 0 |
| 1 |
| 7,2 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Raed SFC | 31 | 2.665 | 3 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Raed SFC | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi | CameroonĐội tuyển quốc gia | 3 | 93 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | CameroonĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Giao hữu quốc tế | Chambly Oise | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | Ajaccio | 30 | 2.578 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Ajaccio | 2 | 71 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Ligue 2 (Pháp) | Ajaccio | 33 | 2.736 | 2 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2020-2021 | Ligue 2 (Pháp) | Ajaccio | 1 | 85 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 (Pháp) | Chambly Oise | 19 | 1.550 | 1 | 1 | 6,8 |
| 2019-2020 | Ligue 2 (Pháp) | Chambly Oise | 21 | 1.798 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|