Quảng cáo
Owen Bailey đang thi đấu cho Doncaster Rovers. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 27, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 650 N €. 2026-2027: 15 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Luton Town vs Doncaster Rovers (28 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 650 N € (11 thg 5, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Doncaster Rovers | 27 tuổi | 650 N € | |
| Doncaster Rovers |
Doncaster Rovers: 12 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Doncaster Rovers ở mùa giải 2026/2027, Owen Bailey thi đấu 1060 phút và đá chính 12 trận.
Doncaster Rovers: 183 trận, 27 bàn, 14 kiến tạo
Wolverhampton: 3 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Gateshead: 4 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Newcastle U23: 5 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Newcastle United: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Doncaster Rovers, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Owen Bailey năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 1, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Owen Bailey đang thi đấu cho Doncaster Rovers.
Chiều cao của Owen Bailey: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
| 26 tuổi |
| 450 N € |
| Doncaster Rovers | 26 tuổi | 400 N € |
| Doncaster Rovers | 25 tuổi | 300 N € |
| Doncaster Rovers | 25 tuổi | 300 N € |
| Doncaster Rovers | 24 tuổi | 250 N € |
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 650 N €.
Owen Bailey mùa giải 2026-2027: 15 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Owen Bailey mùa giải 2026-2027: 15 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.260. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Anh) | Doncaster Rovers | 12 | 1.060 | 3 | 0 | 6,4 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Doncaster Rovers | 2 | 135 | 0 | 0 | 5,9 | |
| EFL Trophy | Doncaster Rovers | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2025-2026 | League One (Anh) | Doncaster Rovers | 46 | 4.140 | 13 | 4 | 6,6 |
| EFL Trophy | Doncaster Rovers | 3 | 107 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp FA | Doncaster Rovers | 3 | 270 | 2 | 1 | 7,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh |
| 3 |
| 138 |
| 1 |
| 1 |
| 7,3 |
| 2024-2025 | League Two (Anh) | Doncaster Rovers | 46 | 4.125 | 5 | 5 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Doncaster Rovers | 4 | 419 | 0 | 0 | 6,4 | |
| EFL Trophy | Doncaster Rovers | 2 | 53 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Doncaster Rovers | 2 | 119 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | League Two (Anh) | Doncaster Rovers | 48 | 4.245 | 2 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Doncaster Rovers | 6 | 540 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Cúp FA | Doncaster Rovers | 3 | 300 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Doncaster Rovers | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | FA Trophy | Wolverhampton | 1 | 37 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Gateshead | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,2 |
| 2021-2022 | Cúp FA | Gateshead | 3 | 266 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2020-2021 | Premier League U23 (Anh) | Newcastle U23 | 5 | 242 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League U23 (Anh) | Wolverhampton | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2019-2020 | EFL Trophy | Wolverhampton | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,2 |
|---|
| 2019 | Asia Trophy (Premier League) | Newcastle United | 1 | 27 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|