Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 350 N € (25 thg 11, 2025)
Cập nhật:
P. Bonacci đang thi đấu cho Quilmes. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 28, Giá trị thị trường: 275 N €. P. Bonacci mùa giải 2026: 17 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà P. Bonacci ra sân là Tristan Suarez vs Quilmes, với 11 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 4 tháng 10, 2026.
Deportivo Madryn: 18 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Deportivo Madryn ở mùa giải 2026, P. Bonacci thi đấu 466 phút và đá chính 2 trận.
Quilmes Atlético Club: 8 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Deportivo Madryn: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Deportivo Maipú: 35 trận, 8 bàn, 1 kiến tạo
Ñublense: 10 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Almirante Brown: 18 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
San Martín de Tucumán: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Quilmes, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Deportivo Madryn | 27 tuổi | 275 N € | |
| Deportivo Maipu | 27 tuổi | 350 N € | |
| Deportivo Maipu | 26 tuổi | 250 N € | |
| Nublense | 26 tuổi | 175 N € | |
| Nublense | 25 tuổi | 175 N € | |
| Almirante Brown | 25 tuổi | 75 N € | |
| San Martin Tucuman | 25 tuổi | 25 N € | |
| San Martin Tucuman | 24 tuổi | 10 N € | |
| San Martin Tucuman | 24 tuổi | 10 N € |
P. Bonacci năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 1, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
P. Bonacci đang thi đấu cho Quilmes.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 275 N €.
P. Bonacci mùa giải 2026: 17 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
P. Bonacci mùa giải 2026: 17 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 329.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Primera Nacional (Argentina) | Quilmes Atlético Club | 8 | 165 | 0 | 1 | 6,4 |
| Primera Nacional (Argentina) | Deportivo Madryn | 8 | 139 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Copa Argentina | Deportivo Madryn | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Primera Nacional (Argentina) | Deportivo Madryn | 2 | 116 | 0 | 0 | – |
| Primera Nacional (Argentina) | Deportivo Maipú | 6 | 508 | 1 | 1 | – | |
| 2025 | Primera Nacional (Argentina) | Deportivo Maipú | 15 | 1.126 | 4 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 |
|---|
| Primera Nacional (Argentina) |
| Deportivo Maipú |
| 14 |
| 1.013 |
| 3 |
| 0 |
| – |
| Liga de Primera (Chile) | Ñublense | 3 | 34 | 0 | 0 | 6,3 |
| Copa Chile | Ñublense | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024 | Liga de Primera (Chile) | Ñublense | 4 | 97 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Chile | Ñublense | 2 | 24 | 1 | 0 | 7,4 | |
| Primera Nacional (Argentina) | Almirante Brown | 7 | 602 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Primera Nacional (Argentina) | Almirante Brown | 10 | 647 | 2 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Argentina | Almirante Brown | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Primera Nacional (Argentina) | San Martín de Tucumán | 3 | 178 | 1 | 0 | – |
| 2023 | Primera Nacional (Argentina) | San Martín de Tucumán | 3 | 96 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2022-2023 | Primera Nacional (Argentina) | San Martín de Tucumán | 3 | 92 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Primera B Metropolitana (Argentina) | Deportivo Armenio | 1 | 76 | 0 | 0 | – |
|---|