Không có dữ liệu
Cập nhật:
Pablo Martinez đang thi đấu cho Nimes. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 37, Chiều cao: 182 cm. Pablo Martinez mùa giải 2024-2025: 28 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Pablo Martinez ra sân là Racing Santander vs Deportivo, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 27 tháng 4, 2025.
Nimes: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Nimes ở mùa giải 2026/2027, Pablo Martinez thi đấu 90 phút và đá chính 1 trận.
Deportivo: 39 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Nimes: 64 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Strasbourg Alsace: 56 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Angers SCO: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
GFC Ajaccio: 32 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Nimes, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Pablo Martinez năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 2, 1989.
Vị trí: Hậu vệ.
Pablo Martinez đang thi đấu cho Nimes.
Chiều cao của Pablo Martinez: 182 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Pháp.
Pablo Martinez mùa giải 2024-2025: 28 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Pablo Martinez mùa giải 2024-2025: 28 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.025. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Deportivo | 27 | 1.971 | 0 | 0 | 6,7 |
| Copa del Rey | Deportivo | 1 | 54 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2023-2024 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Deportivo | 7 | 359 | 0 | 0 | 6,5 |
| Copa del Rey | Deportivo | 2 | 176 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2022-2023 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Deportivo | 2 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Ligue 2 (Pháp) | Nimes | 30 | 2.375 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | Ligue 1 | Nimes | 7 | 541 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|
| 2019-2020 | Ligue 1 | Nimes | 26 | 2.348 | 2 | 1 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Ligue Coupe | Nimes | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2018-2019 | Ligue 1 | Strasbourg Alsace | 32 | 2.818 | 3 | 1 | 7,0 |
|---|
| 2017-2018 | Ligue 1 | Strasbourg Alsace | 24 | 2.115 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | Ligue 1 | Angers SCO | 9 | 625 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2015-2016 | Ligue 1 | GFC Ajaccio | 28 | 2.205 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2014-2015 | Ligue 2 (Pháp) | GFC Ajaccio | 4 | 360 | 1 | 1 | – |
|---|