Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 33, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 25 N €. 2025-2026: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Union Langreo vs Racing de Ferrol (29 tháng 10, 2025).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Union Langreo: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rayo Majadahonda: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bengaluru: 14 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Sporting Gijon: 157 trận, 5 bàn, 4 kiến tạo
Alcorcon: 33 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Pablo Pérez năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 8, 1993.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Pablo Pérez: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 25 N €.
Pablo Pérez mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Pablo Pérez mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 55. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Cúp Nhà vua | Union Langreo | 1 | 55 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Rayo Majadahonda | 13 | 421 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Indian Super League (Ấn Độ) | Bengaluru | 14 | 332 | 2 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Sporting Gijon | 20 | 367 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2020-2021 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Sporting Gijon | 24 | 595 | 1 | 0 | 6,4 |
| Cúp Nhà vua | Sporting Gijon |
| 1 |
| 21 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2019-2020 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Sporting Gijon | 26 | 1.035 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Sporting Gijon | 1 | 73 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Sporting Gijon | 24 | 771 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Sporting Gijon | 6 | 362 | 1 | 0 | 6,3 |
| 2017-2018 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Sporting Gijon | 25 | 543 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Alcorcon | 33 | 1.983 | 2 | 3 | 6,5 |
|---|
| 2015-2016 | La Liga | Sporting Gijon | 18 | 746 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|
| 2014-2015 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Sporting Gijon | 11 | 461 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Sporting Gijon | 1 | 59 | 0 | 0 | – |
|---|