Quảng cáo
Páll Klettskard đang thi đấu cho KI Klaksvik. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Quần đảo Faroe, Tuổi: 36, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. 2026-2027: 8 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Riga vs KI Klaksvik (28 tháng 8, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
KI Klaksvik: 21 trận, 9 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của KI Klaksvik ở mùa giải 2026, Páll Klettskard thi đấu 242 phút và đá chính 20 trận.
KI Klaksvik: 84 trận, 15 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: KI Klaksvik, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Páll Klettskard năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 5, 1990.
Vị trí: Tiền đạo.
Páll Klettskard đang thi đấu cho KI Klaksvik.
Chiều cao của Páll Klettskard: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Quần đảo Faroe.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Páll Klettskard mùa giải 2026-2027: 8 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Páll Klettskard mùa giải 2026-2027: 8 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 698. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Champions League | KI Klaksvik | 4 | 353 | 2 | 1 | 7,1 |
| Europa Conference League | KI Klaksvik | 2 | 170 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Europa League | KI Klaksvik | 2 | 175 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | Quần đảo FaroeĐội tuyển quốc gia | 5 | 184 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp Baltic | Quần đảo FaroeĐội tuyển quốc gia | 1 | 7 | 0 | 0 | – | |
| 2025-2026 | Europa Conference League | KI Klaksvik | 4 | 340 | 2 | 0 | 6,8 |
| 2024-2025 | Europa Conference League | KI Klaksvik | 4 | 337 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | KI Klaksvik | 2 | 210 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Champions League | KI Klaksvik | 2 | 176 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Nations League | Quần đảo FaroeĐội tuyển quốc gia | 2 | 79 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Europa Conference League | KI Klaksvik | 6 | 314 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Quần đảo Faroe (Premier League) | KI Klaksvik | 6 | 209 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | KI Klaksvik | 2 | 141 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Quần đảo Faroe (Premier League) | KI Klaksvik | 10 | 648 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | KI Klaksvik | 2 | 210 | 2 | 0 | – | |
| Cúp quốc gia Quần đảo Faroe | KI Klaksvik | 1 | 79 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại Euro | Quần đảo FaroeĐội tuyển quốc gia | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Quần đảo Faroe (Premier League) | KI Klaksvik | 8 | 384 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | KI Klaksvik | 2 | 168 | 1 | 0 | – | |
| Champions League | KI Klaksvik | 2 | 175 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Quần đảo Faroe (Premier League) | KI Klaksvik | 7 | 336 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | KI Klaksvik | 2 | 201 | 1 | 0 | – | |
| Europa League | KI Klaksvik | 2 | 137 | 3 | 0 | – | |
| Champions League | KI Klaksvik | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Quần đảo Faroe (Premier League) | KI Klaksvik | 11 | 473 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Europa League | KI Klaksvik | 2 | 67 | 0 | 0 | – |
|---|