Cao nhất: 400 N € (17 thg 12, 2025)
Cập nhật:
Pape Fall đang thi đấu cho Struga. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Senegal, Tuổi: 26, Giá trị thị trường: 400 N €. Pape Fall mùa giải 2024-2025: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Pape Fall ra sân là Valmiera vs Liepaja, với 8 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 20 tháng 10, 2024.
Vlazrimi Struga: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Vlazrimi Struga ở mùa giải 2026/2027, Pape Fall thi đấu 720 phút và đá chính 8 trận.
Trang liên quan: Struga, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Pape Fall năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 9, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Pape Fall đang thi đấu cho Struga.
Chân thuận: Trái.
| 22 tuổi |
| 275 N € |
| Valmiera | 22 tuổi | 200 N € |
| Valmiera | 21 tuổi | 150 N € |
| Valmiera | 21 tuổi | 175 N € |
| Valmiera | 20 tuổi | 175 N € |
| Valmiera | 20 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Senegal.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Pape Fall mùa giải 2024-2025: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Pape Fall mùa giải 2024-2025: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 165. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Liepaja | 2 | 132 | 0 | 0 | 6,3 |
| UEFA Europa Conference League | Liepaja | 1 | 33 | 0 | 0 | – | |
| 2024 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Liepaja | 7 | 410 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Liepaja | 4 | 301 | 0 | 0 | 5,8 |
| UEFA Europa Conference League | Valmiera | 3 | 247 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Valmiera | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 | |
| UEFA Champions League |
| Valmiera |
| 2 |
| 113 |
| 0 |
| 1 |
| 6,0 |
| 2023 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Valmiera | 18 | 1.249 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Valmiera | 12 | 571 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | Valmiera | 3 | 179 | 0 | 0 | – | |
| Latvian Cup | Valmiera | 1 | 91 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Valmiera | 6 | 205 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Cup | Valmiera | 3 | 169 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Valmiera | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Valmiera | 1 | 90 | 0 | 0 | – |