Quảng cáo
Papon Singh đang thi đấu cho Abahani Limited. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bangladesh, Tuổi: 26, Giá trị thị trường: 125 N €. 2026-2027: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Abahani Limited Dhaka vs Chattogram City (17 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 125 N € (15 thg 12, 2022)
Abahani Limited Dhaka: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Abahani Limited Dhaka ở mùa giải 2026/2027, Papon Singh thi đấu 45 phút và đá chính 1 trận.
Abahani Limited Dhaka: 47 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Uttar Baridhara: 43 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Abahani Limited, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Papon Singh năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 12, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Papon Singh đang thi đấu cho Abahani Limited.
Quốc tịch: Bangladesh.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
Papon Singh mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Abahani Limited | 26 tuổi | 125 N € | |
| Abahani Limited | 25 tuổi | 125 N € | |
| Abahani Limited | 25 tuổi | 100 N € | |
| Abahani Limited | 25 tuổi | 125 N € | |
| Abahani Limited | 24 tuổi | 100 N € | |
| Abahani Limited | 23 tuổi | 100 N € | |
| Abahani Limited | 23 tuổi | 100 N € | |
| Abahani Limited | 23 tuổi | 125 N € | |
| Abahani Limited | 22 tuổi | 125 N € |
Papon Singh mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 45.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Abahani Limited Dhaka | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Abahani Limited Dhaka | 15 | 735 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Abahani Limited Dhaka | 9 | 727 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Abahani Limited Dhaka | 11 | 467 | 0 | 0 | 6,2 |
| ASIAD (nam) | Abahani Limited Dhaka | 1 | 70 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) |
| Abahani Limited Dhaka |
| 10 |
| 415 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2022 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Uttar Baridhara | 16 | 1.427 | 1 | 0 | 5,8 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Uttar Baridhara | 5 | 449 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | Uttar Baridhara | 1 | 10 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Uttar Baridhara | 1 | 2 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Uttar Baridhara | 15 | 1.330 | 4 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Uttar Baridhara | 5 | 448 | 0 | 0 | – |
|---|