Quảng cáo
Parfait Guiagon đang thi đấu cho Al Taawoun. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Côte d’Ivoire, Tuổi: 25, Chiều cao: 169 cm, Giá trị thị trường: 5 Tr €. 2026-2027: 11 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Al Taawoun vs Al Ettifaq (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 5 Tr € (12 thg 3, 2026)
Al-Taawoun: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Al-Taawoun ở mùa giải 2026/2027, Parfait Guiagon thi đấu 511 phút và đá chính 6 trận.
Al-Taawoun: 10 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Sporting Charleroi: 109 trận, 26 bàn, 17 kiến tạo
Maccabi Tel Aviv: 35 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Maccabi Netanya: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Beitar Tel Aviv: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Al Taawoun, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Parfait Guiagon năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 2, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Parfait Guiagon đang thi đấu cho Al Taawoun.
Chiều cao của Parfait Guiagon: 169 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Charleroi | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| Charleroi | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| Charleroi | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| Charleroi | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| Charleroi | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Charleroi | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Charleroi | 23 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Charleroi | 22 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Charleroi | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Maccabi Tel Aviv | 22 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Maccabi Tel Aviv | 21 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Maccabi Tel Aviv | 21 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Maccabi Netanya | 21 tuổi | 900 N € | |
| Maccabi Netanya | 20 tuổi | 600 N € | |
| Beitar Tel Aviv | 20 tuổi | 250 N € | |
| Beitar Tel Aviv | 19 tuổi | 250 N € |
Quốc tịch: Côte d’Ivoire.
Giá trị chuyển nhượng: 5 Tr €.
Parfait Guiagon mùa giải 2026-2027: 11 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Parfait Guiagon mùa giải 2026-2027: 11 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 645.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Taawoun | 8 | 511 | 0 | 0 | 6,5 |
| AFC Champions League Two | Al-Taawoun | 2 | 60 | 1 | 0 | 7,2 | |
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Sporting Charleroi | 1 | 74 | 1 | 0 | 7,4 | |
| 2026 | Giao hữu quốc tế | Bờ Biển NgàĐội tuyển quốc gia | 1 | 0 | 0 | 0 | 6,5 |
| Vòng loại World Championship (CAF) | Bờ Biển NgàĐội tuyển quốc gia | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Sporting Charleroi | 33 | 2.561 | 9 | 5 |
| 6,9 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Sporting Charleroi | 5 | 429 | 3 | 0 | 6,7 |
| Europa Conference League | Sporting Charleroi | 2 | 194 | 0 | 0 | 6,2 |
| Giao hữu quốc tế | Sporting Charleroi | 1 | 64 | 0 | 1 | 7,0 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Sporting Charleroi | 36 | 2.759 | 7 | 7 | 7,0 |
|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Sporting Charleroi | 29 | 1.861 | 6 | 4 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | Sporting Charleroi | 2 | 48 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Europa Conference League | Maccabi Tel Aviv | 3 | 211 | 1 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Tel Aviv | 27 | 1.157 | 4 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Maccabi Tel Aviv | 2 | 26 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Europa Conference League | Maccabi Tel Aviv | 1 | 83 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Ligat Ha'al (Israel) | Maccabi Tel Aviv | 1 | 72 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Netanya | 17 | 1.160 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Cúp Quốc gia Israel | Beitar Tel Aviv | 2 | 182 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leumit League (Israel) | Beitar Tel Aviv | 1 | 87 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Tel Aviv | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
|---|