Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 500 N € (24 thg 5, 2023)
Cập nhật:
Pascal Estrada đang thi đấu cho Kolding. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Áo, Tuổi: 24, Giá trị thị trường: 400 N €. Pascal Estrada mùa giải 2025-2026: 17 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Pascal Estrada ra sân là Kolding vs Boldklubben af 1893, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 21 tháng 3, 2026.
Kolding: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rheindorf Altach: 35 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Oldham Athletic: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Wolverhampton U23: 26 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Wolverhampton U21: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Kolding, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Pascal Estrada năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 3, 2002.
Vị trí: Hậu vệ.
Pascal Estrada đang thi đấu cho Kolding.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Kolding | 24 tuổi | 400 N € | |
| Kolding | 23 tuổi | 450 N € | |
| Rheindorf Altach | 23 tuổi | 400 N € | |
| Rheindorf Altach | 22 tuổi | 500 N € | |
| Rheindorf Altach | 22 tuổi | 500 N € | |
| Rheindorf Altach | 22 tuổi | 350 N € | |
| Olimpija Ljubljana | 21 tuổi | 400 N € | |
| Olimpija Ljubljana | 21 tuổi | 500 N € | |
| Olimpija Ljubljana | 20 tuổi | 250 N € | |
| Olimpija Ljubljana | 20 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Áo.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Pascal Estrada mùa giải 2025-2026: 17 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Pascal Estrada mùa giải 2025-2026: 17 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.370.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Kolding | 13 | 1.079 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Kolding | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Bundesliga (Áo) | Rheindorf Altach | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Áo | Rheindorf Altach | 1 | 21 | 1 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Bundesliga (Áo) | Rheindorf Altach | 25 | 1.804 | 2 | 0 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Áo | Rheindorf Altach | 1 | 24 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | Bundesliga (Áo) |
| Rheindorf Altach |
| 6 |
| 339 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 1. SNL (Slovenia) | Oldham Athletic | 1 | 6 | 0 | 0 | – |
| Vòng loại U21 châu Âu | ÁoĐội tuyển quốc gia | 8 | 539 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Cúp Quốc gia Slovenia | Oldham Athletic | 1 | 28 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | Europa Conference League | Oldham Athletic | 2 | 158 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League U23 (Anh) | Wolverhampton U23 | 17 | 1.285 | 0 | 0 | 6,4 | |
| EFL Trophy | Wolverhampton U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Premier League U23 (Anh) | Wolverhampton U23 | 8 | 634 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Oldham Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Premier League U23 (Anh) | Wolverhampton U23 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|