
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 350 N € (10 thg 6, 2025)
Cập nhật:
Pascal Fallmann đang thi đấu cho Viktoria Köln. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Áo, Tuổi: 22, Giá trị thị trường: 350 N €. Pascal Fallmann mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Pascal Fallmann ra sân là Alemannia Aachen vs Viktoria Köln, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Viktoria Köln: 7 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Viktoria Köln ở mùa giải 2026/2027, Pascal Fallmann thi đấu 420 phút và đá chính 5 trận.
Viktoria Köln: 8 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Erzgebirge Aue: 67 trận, 2 bàn, 11 kiến tạo
Freiburg II: 34 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Rapid II: 44 trận, 2 bàn, 5 kiến tạo
Rapid Wien: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Viktoria Köln, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Pascal Fallmann năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 11, 2003.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Erzgebirge Aue | 22 tuổi | 350 N € | |
| Erzgebirge Aue | 22 tuổi | 350 N € | |
| Erzgebirge Aue | 21 tuổi | 350 N € | |
| Erzgebirge Aue | 21 tuổi | 300 N € | |
| Freiburg II | 20 tuổi | 250 N € | |
| Freiburg II | 20 tuổi | 250 N € | |
| Rapid Wien | 19 tuổi | 250 N € | |
| Rapid Wien | 19 tuổi | 300 N € | |
| Rapid II | 18 tuổi | 225 N € | |
| Rapid II | 18 tuổi | 150 N € | |
| Rapid II | 17 tuổi | 25 N € | |
| Rapid II | 17 tuổi | 50 N € | |
| Rapid II | 16 tuổi | 50 N € |
Vị trí: Hậu vệ.
Pascal Fallmann đang thi đấu cho Viktoria Köln.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Áo.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Pascal Fallmann mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Pascal Fallmann mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 466. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 3. Liga (Đức) | Viktoria Köln | 7 | 420 | 0 | 2 | 6,4 |
| DFB Pokal | Viktoria Köln | 1 | 46 | 0 | 1 | 7,5 | |
| 2025-2026 | 3. Liga (Đức) | Erzgebirge Aue | 30 | 2.527 | 1 | 4 | 6,4 |
| 2024-2025 | 3. Liga (Đức) | Erzgebirge Aue | 35 | 2.142 | 1 | 7 | 6,5 |
| DFB Pokal | Erzgebirge Aue | 1 | 18 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2023-2024 | Giao hữu CLB quốc tế | Erzgebirge Aue | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 |
| 3. Liga (Đức) |
| Freiburg II |
| 34 |
| 1.902 |
| 0 |
| 3 |
| 6,2 |
| 2022-2023 | 2. Liga (Áo) | Rapid II | 23 | 1.556 | 1 | 2 | 6,4 |
|---|
| 2021-2022 | 2. Liga (Áo) | Rapid II | 19 | 975 | 1 | 3 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (Áo) | Rapid Wien | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,6 | |
| European U19 Football Championship | ÁoĐội tuyển quốc gia | 4 | 244 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Bundesliga (Áo) | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,8 | |
| European U19 Football Championship | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | 2. Liga (Áo) | Rapid II | 2 | 59 | 0 | 0 | – |
|---|