Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 750 N € (5 thg 2, 2015)
Cập nhật:
Pascal Gregor đang thi đấu cho Halmstads. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đan Mạch, Tuổi: 32, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 300 N €.
Dữ liệu 2026 hiện có của Pascal Gregor hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
Halmstads: 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Pascal Gregor cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Halmstads: 45 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Lyngby: 136 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Helsingor: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Haugesund: 6 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Nordsjaelland: 26 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Halmstads, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Halmstads | 32 tuổi | 300 N € | |
| Halmstads | 31 tuổi | 350 N € | |
| Halmstads | 31 tuổi | 350 N € | |
| Lyngby | 30 tuổi | 350 N € | |
| Lyngby | 30 tuổi | 400 N € | |
| Lyngby | 29 tuổi | 400 N € | |
| Lyngby | 29 tuổi | 350 N € | |
| Lyngby | 28 tuổi | 350 N € | |
| Lyngby | 28 tuổi | 350 N € | |
| Lyngby | 27 tuổi | 300 N € | |
| Lyngby | 27 tuổi | 250 N € | |
| Lyngby | 26 tuổi | 250 N € | |
| Lyngby | 26 tuổi | 300 N € | |
| Haugesund | 25 tuổi | 200 N € | |
| Helsingor | 25 tuổi | 250 N € | |
| Helsingor | 24 tuổi | 300 N € | |
| Helsingor | 24 tuổi | 350 N € | |
| Nordsjaelland | 23 tuổi | 400 N € | |
| Nordsjaelland | 23 tuổi | 400 N € | |
| Nordsjaelland | 22 tuổi | 500 N € | |
| Nordsjaelland | 22 tuổi | 600 N € | |
| Nordsjaelland | 21 tuổi | 700 N € | |
| Nordsjaelland | 21 tuổi | 700 N € | |
| Nordsjaelland | 20 tuổi | 750 N € | |
| Nordsjaelland | 20 tuổi | 600 N € | |
| Nordsjaelland | 19 tuổi | 400 N € | |
| Nordsjaelland U19 | 19 tuổi | 150 N € | |
| Nordsjaelland U19 | 19 tuổi | 50 N € |
Pascal Gregor năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 2, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Pascal Gregor đang thi đấu cho Halmstads.
Chiều cao của Pascal Gregor: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đan Mạch.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Pascal Gregor mùa giải 2026: 19 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.710. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 19 | 1.710 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 10 | 824 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 13 | 1.123 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,0 |
| Superliga (Đan Mạch) | Lyngby | 15 | 986 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Superliga (Đan Mạch) | Lyngby | 29 | 2.465 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | Lyngby | 4 | 420 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Superliga (Đan Mạch) | Lyngby | 28 | 2.236 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Lyngby | 30 | 2.588 | 0 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga (Đan Mạch) | Lyngby | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Danish Cup | Lyngby | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Superliga (Đan Mạch) | Lyngby | 12 | 537 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Lyngby | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2019-2020 | Superliga (Đan Mạch) | Lyngby | 14 | 998 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | Helsingor | 1 | 13 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Eliteserien (Na Uy) | Haugesund | 6 | 407 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2017-2018 | Superliga (Đan Mạch) | Helsingor | 14 | 1.187 | 0 | 0 | 5,7 |
|---|
| 2016-2017 | Superliga (Đan Mạch) | Nordsjaelland | 11 | 925 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | Superliga (Đan Mạch) | Nordsjaelland | 6 | 279 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Superliga (Đan Mạch) | Nordsjaelland | 2 | 147 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Superliga (Đan Mạch) | Nordsjaelland | 3 | 159 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Superliga (Đan Mạch) | Nordsjaelland | 4 | 156 | 0 | 0 | – |
|---|