
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 5 Tr € (21 thg 3, 2024)
Cập nhật:
Pascal Klemens đang thi đấu cho Hertha Berlin. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 21, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 2 Tr €. Pascal Klemens mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Pascal Klemens ra sân là Dynamo Dresden vs Hertha Berlin, với 1 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 20 tháng 9, 2026.
Hertha Berlin: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Hertha Berlin ở mùa giải 2026/2027, Pascal Klemens thi đấu 139 phút và đá chính 1 trận.
Hertha Berlin: 68 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Hertha Berlin U17: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hertha Berlin II: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Hertha Berlin, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Pascal Klemens năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 2, 2005.
Vị trí: Tiền vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Hertha Berlin | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Hertha Berlin | 20 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Hertha Berlin | 20 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Hertha Berlin | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Hertha Berlin | 19 tuổi | 4 Tr € | |
| Hertha Berlin | 19 tuổi | 5 Tr € | |
| Hertha Berlin | 19 tuổi | 5 Tr € | |
| Hertha Berlin | 18 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Hertha Berlin U19 | 18 tuổi | 300 N € |
Pascal Klemens đang thi đấu cho Hertha Berlin.
Chiều cao của Pascal Klemens: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 2 Tr €.
Pascal Klemens mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Pascal Klemens mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 172. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 2. Bundesliga (Đức) | Hertha Berlin | 6 | 139 | 0 | 0 | 6,6 |
| DFB Pokal | Hertha Berlin | 1 | 33 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | 2. Bundesliga (Đức) | Hertha Berlin | 7 | 362 | 1 | 0 | 6,5 |
| DFB Pokal | Hertha Berlin | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | 2. Bundesliga (Đức) | Hertha Berlin | 24 | 1.629 | 0 | 2 | 6,5 |
| DFB Pokal | Hertha Berlin | 3 | 154 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2023-2024 |
| 2. Bundesliga (Đức) |
| Hertha Berlin |
| 21 |
| 1.491 |
| 1 |
| 0 |
| 6,5 |
| DFB Pokal | Hertha Berlin | 3 | 299 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2021-2022 | German U17 Youth League | Hertha Berlin U17 | 1 | 41 | 0 | 0 | – |
|---|