Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 175 N € (11 thg 1, 2022)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sparta Rotterdam | 22 tuổi | 75 N € | |
| Sparta Rotterdam | 21 tuổi | 75 N € | |
| Excelsior SBV | 21 tuổi | 75 N € | |
| Excelsior SBV | 20 tuổi | 75 N € | |
| Excelsior SBV | 20 tuổi | 75 N € | |
| Excelsior SBV | 19 tuổi | 75 N € | |
| Excelsior SBV | 19 tuổi |
Cập nhật:
Pascal Kuiper đang thi đấu cho Sparta Rotterdam. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 22, Chiều cao: 194 cm, Giá trị thị trường: 75 N €.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Pascal Kuiper ra sân là Koninklijke HFC vs Jong Sparta Rotterdam Youth, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 5 tháng 9, 2026.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Pascal Kuiper cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Jong Sparta Rotterdam Youth: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Excelsior SBV: 6 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Sparta Rotterdam, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Pascal Kuiper năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 3, 2004.
Vị trí: Thủ môn.
| Excelsior SBV | 18 tuổi | 125 N € |
| Excelsior SBV | 18 tuổi | 125 N € |
| Excelsior SBV | 17 tuổi | 175 N € |
| Excelsior SBV | 17 tuổi | 25 N € |
Pascal Kuiper đang thi đấu cho Sparta Rotterdam.
Chiều cao của Pascal Kuiper: 194 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hà Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Pascal Kuiper mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90. Điểm đánh giá trung bình: 5,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Tweede Divisie (Hà Lan) | Jong Sparta Rotterdam Youth | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2025-2026 | Tweede Divisie (Hà Lan) | Jong Sparta Rotterdam Youth | 15 | 1.350 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2024-2025 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Excelsior SBV | 3 | 270 | 0 | 1 | 6,5 |
| Netherlands KNVB Cup | Excelsior SBV | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2021-2022 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Excelsior SBV |
| 2 |
| 140 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |