Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 200 N € (21 thg 9, 2025)
Cập nhật:
Pascal Müller đang thi đấu cho Hertha Wels. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Áo, Tuổi: 23, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. Pascal Müller mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Pascal Müller ra sân là Blau Weiss Linz vs HOGO Hertha Wels, với 28 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 12 tháng 9, 2026.
HOGO Hertha Wels: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của HOGO Hertha Wels ở mùa giải 2026/2027, Pascal Müller thi đấu 183 phút và đá chính 2 trận.
HOGO Hertha Wels: 26 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Wolfsberger: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Wolfsberger Amateure: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Hertha Wels, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Pascal Müller năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 2, 2003.
Vị trí: Tiền vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Hertha Wels | 23 tuổi | 150 N € | |
| Hertha Wels | 23 tuổi | 200 N € | |
| Hertha Wels | 22 tuổi | 200 N € | |
| Hertha Wels | 22 tuổi | 200 N € | |
| Wolfsberger | 22 tuổi | 150 N € | |
| Wolfsberger | 21 tuổi | 150 N € | |
| Wolfsberger | 21 tuổi | 150 N € | |
| Wolfsberger | 20 tuổi | 150 N € | |
| Wolfsberger | 20 tuổi | 150 N € | |
| Wolfsberger | 19 tuổi | 75 N € | |
| Wolfsberger | 19 tuổi | 75 N € |
Pascal Müller đang thi đấu cho Hertha Wels.
Chiều cao của Pascal Müller: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Áo.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Pascal Müller mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Pascal Müller mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 183. Điểm đánh giá trung bình: 5,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 2. Liga (Áo) | HOGO Hertha Wels | 3 | 183 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2025-2026 | 2. Liga (Áo) | HOGO Hertha Wels | 22 | 1.390 | 1 | 2 | 6,3 |
| Austrian Cup | HOGO Hertha Wels | 1 | 49 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Bundesliga (Áo) | Wolfsberger | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Bundesliga (Áo) | Wolfsberger | 11 | 352 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Bundesliga (Áo) | Wolfsberger | 3 | 81 | 0 | 0 |
| 6,3 |
| Austrian Cup | Wolfsberger | 1 | 9 | 0 | 0 | – |
| 3. Liga (Áo) | Wolfsberger Amateure | 1 | 70 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | 3. Liga (Áo) | Wolfsberger Amateure | 8 | 527 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Wolfsberger | 1 | 18 | 0 | 0 | 5,4 |