
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 150 N € (30 thg 3, 2025)
Cập nhật:
Pascal Schmedemann đang thi đấu cho Hallescher. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 26, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 125 N €. Pascal Schmedemann mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Pascal Schmedemann ra sân là Hallescher vs Schalke 04, với 57 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 8, 2026.
Hallescher: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Hallescher ở mùa giải 2026/2027, Pascal Schmedemann thi đấu 61 phút và đá chính 1 trận.
Trang liên quan: Hallescher, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Pascal Schmedemann năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 4, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Pascal Schmedemann đang thi đấu cho Hallescher.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Hallescher | 26 tuổi | 125 N € | |
| Hallescher | 26 tuổi | 150 N € | |
| Hallescher | 25 tuổi | 150 N € | |
| Greifswalder | 25 tuổi | 150 N € | |
| Greifswalder | 24 tuổi | 150 N € | |
| Greifswalder | 24 tuổi | 125 N € | |
| Greifswalder | 24 tuổi | 100 N € | |
| Greifswalder | 23 tuổi | 100 N € | |
| Greifswalder | 23 tuổi | 75 N € | |
| Greifswalder | 23 tuổi | 50 N € | |
| Greifswalder | 22 tuổi | 50 N € | |
| Hannover 96 Am | 22 tuổi | 75 N € | |
| Hannover 96 Am | 21 tuổi | 75 N € | |
| Hannover 96 Am | 21 tuổi | 75 N € | |
| Hannover 96 Am | 21 tuổi | 75 N € | |
| Magdeburg | 20 tuổi | 75 N € | |
| Germania Halberstadt | 19 tuổi | 100 N € | |
| Germania Halberstadt | 19 tuổi | 75 N € | |
| Magdeburg | 19 tuổi | 50 N € |
Chiều cao của Pascal Schmedemann: 188 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
Pascal Schmedemann mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Pascal Schmedemann mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 57. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | DFB Pokal | Hallescher | 1 | 57 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | DFB Pokal | Hallescher | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | DFB Pokal | Greifswalder | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |