Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 6,5 Tr € (17 thg 12, 2018)
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 30, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 1,2 Tr €.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Pascal Stenzel cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Stuttgart: 141 trận, 2 bàn, 10 kiến tạo
Freiburg: 79 trận, 2 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Pascal Stenzel năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 3, 1996.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Pascal Stenzel: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Stuttgart | 30 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Stuttgart | 29 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Stuttgart | 29 tuổi | 2 Tr € | |
| Stuttgart | 28 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Stuttgart | 28 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Stuttgart | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Stuttgart | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Stuttgart | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Stuttgart | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Stuttgart | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Stuttgart | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Stuttgart | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Stuttgart | 25 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Stuttgart | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Stuttgart | 24 tuổi | 2,4 Tr € | |
| Stuttgart | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Stuttgart | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Freiburg | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Freiburg | 22 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Freiburg | 22 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Freiburg | 22 tuổi | 5 Tr € | |
| Freiburg | 22 tuổi | 5 Tr € | |
| Freiburg | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| Freiburg | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Freiburg | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Freiburg | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Freiburg | 20 tuổi | 500 N € | |
| Dortmund | 19 tuổi | 200 N € | |
| Dortmund | 19 tuổi | 200 N € | |
| Dortmund | 19 tuổi | 100 N € | |
| Borussia Dortmund U19 | 18 tuổi | 100 N € | |
| Borussia Dortmund U19 | 18 tuổi | 100 N € | |
| Borussia Dortmund U19 | 18 tuổi | 100 N € |
Pascal Stenzel mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 107. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Bundesliga | Stuttgart | 2 | 107 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024-2025 | Bundesliga | Stuttgart | 10 | 289 | 0 | 0 | 6,7 |
| UEFA Champions League | Stuttgart | 5 | 131 | 0 | 0 | 6,2 | |
| DFB Pokal | Stuttgart | 3 | 252 | 1 | 1 | 8,2 | |
| 2024 | DFL Supercup | Stuttgart | 1 | 83 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2023-2024 |
| Stuttgart |
| 23 |
| 1.090 |
| 0 |
| 5 |
| 7,0 |
| DFB Pokal | Stuttgart | 2 | 156 | 0 | 0 | 7,7 |
| 2022-2023 | Bundesliga | Stuttgart | 12 | 327 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Stuttgart | 2 | 98 | 1 | 1 | 7,5 |
| 2021-2022 | Bundesliga | Stuttgart | 16 | 893 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Stuttgart | 2 | 39 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020-2021 | Bundesliga | Stuttgart | 23 | 1.272 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Stuttgart | 2 | 159 | 0 | 0 | 6,4 | |
| DFB Pokal | Stuttgart | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2019-2020 | 2. Bundesliga (Đức) | Stuttgart | 33 | 2.752 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Stuttgart | 3 | 300 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2018-2019 | 2. Bundesliga (Đức) | Stuttgart | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | Freiburg | 21 | 1.451 | 0 | 2 | 6,6 | |
| DFB Pokal | Freiburg | 2 | 194 | 0 | 1 | 7,0 |
| 2017-2018 | Bundesliga | Freiburg | 25 | 1.939 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Freiburg | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2016-2017 | Bundesliga | Freiburg | 19 | 1.302 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | 2. Bundesliga (Đức) | Freiburg | 11 | 967 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|