
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 22 Tr € (8 thg 3, 2026)
Cập nhật:
Pascal Struijk đang thi đấu cho Brighton. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 27, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 22 Tr €. Pascal Struijk mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Pascal Struijk ra sân là Sunderland vs Brighton Hove Albion, với 57 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Brighton Hove Albion: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Brighton Hove Albion ở mùa giải 2026/2027, Pascal Struijk thi đấu 156 phút và đá chính 2 trận.
Brighton Hove Albion: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Leeds United: 205 trận, 14 bàn, 2 kiến tạo
Leeds United U23: 2 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Brighton, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Pascal Struijk năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 8, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Leeds United | 26 tuổi | 22 Tr € | |
| Leeds United | 26 tuổi | 22 Tr € | |
| Leeds United | 26 tuổi | 20 Tr € | |
| Leeds United | 26 tuổi | 20 Tr € | |
| Leeds United | 25 tuổi | 18 Tr € | |
| Leeds United | 25 tuổi | 16 Tr € | |
| Leeds United | 24 tuổi | 15 Tr € | |
| Leeds United | 24 tuổi | 18 Tr € | |
| Leeds United | 23 tuổi | 18 Tr € | |
| Leeds United | 23 tuổi | 20 Tr € | |
| Leeds United | 23 tuổi | 18 Tr € | |
| Leeds United | 22 tuổi | 15 Tr € | |
| Leeds United | 22 tuổi | 15 Tr € | |
| Leeds United | 22 tuổi | 9 Tr € | |
| Leeds United | 21 tuổi | 9 Tr € | |
| Leeds United | 21 tuổi | 7 Tr € | |
| Leeds United | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Leeds United | 21 tuổi | 750 N € |
Pascal Struijk đang thi đấu cho Brighton.
Chiều cao của Pascal Struijk: 190 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Hà Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 22 Tr €.
Pascal Struijk mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Pascal Struijk mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 291. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Premier League | Brighton Hove Albion | 4 | 156 | 0 | 0 | 6,6 |
| English Football League Cup | Brighton Hove Albion | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| UEFA Europa Conference League | Brighton Hove Albion | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,4 | |
| 2025-2026 | Premier League | Leeds United | 34 | 2.937 | 0 | 1 | 6,7 |
| FA Cup | Leeds United | 3 | 230 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Leeds United | 35 | 2.821 | 5 | 0 | 7,2 |
| FA Cup |
| Leeds United |
| 2 |
| 155 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| English Football League Cup | Leeds United | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Leeds United | 23 | 1.989 | 3 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Leeds United | 2 | 135 | 2 | 0 | 7,9 |
| 2022-2023 | Premier League | Leeds United | 29 | 2.205 | 2 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Leeds United | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,7 | |
| FA Cup | Leeds United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| English Football League Cup | Leeds United | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Premier League | Leeds United | 29 | 2.051 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Leeds United | 3 | 225 | 0 | 0 | 6,7 | |
| English Football League Cup | Leeds United | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 | |
| English U23 Premier League | Leeds United | 2 | 136 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2020-2021 | Premier League | Leeds United | 27 | 2.076 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English U23 Premier League | Leeds United | 2 | 89 | 0 | 0 | 6,8 | |
| FA Cup | Leeds United | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,0 | |
| English Football League Trophy | Leeds United | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| English Football League Cup | Leeds United | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 | |
| English U23 Premier League | Leeds United U23 | 2 | 135 | 0 | 2 | 7,2 |
| 2019-2020 | Championship (Anh) | Leeds United | 5 | 221 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|