Quảng cáo
Pascu đang thi đấu cho Racing de Ferrol. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 26, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 190 N €. 2026-2027: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: SD Huesca vs Gimnastic de Tarragona (3 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
SD Huesca: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của SD Huesca ở mùa giải 2026/2027, Pascu thi đấu 744 phút và đá chính 8 trận.
SD Huesca: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Almere City: 55 trận, 4 bàn, 6 kiến tạo
Racing de Ferrol: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dordrecht: 37 trận, 1 bàn, 5 kiến tạo
ADO Den Haag: 13 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Chelsea U19: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Racing de Ferrol, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Pascu năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 4, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
Pascu đang thi đấu cho Racing de Ferrol.
Chiều cao của Pascu: 184 cm.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 190 N €.
Pascu mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Pascu mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 744. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | SD Huesca | 9 | 744 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Almere City | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| Cúp Nhà vua | Racing de Ferrol | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2024-2025 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Almere City | 3 | 207 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | Eredivisie (Hà Lan) | Almere City | 3 | 132 | 0 | 0 | 6,1 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Almere City | 1 | 32 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Almere City | 43 | 2.875 | 4 | 5 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Almere City | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2021-2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Almere City | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Dordrecht | 37 | 2.705 | 1 | 5 | 6,3 |
| 2020-2021 | Eredivisie (Hà Lan) | ADO Den Haag | 13 | 607 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2019-2020 | Giải trẻ châu Âu | Chelsea U19 | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Chelsea U19 | 1 | 28 | 0 | 0 | – |