Không có dữ liệu
Cao nhất: 800 N € (5 thg 2, 2015)
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đan Mạch, Tuổi: 32, Chiều cao: 196 cm. Patrick Banggaard mùa giải 2020-2021: 29 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Patrick Banggaard ra sân là Horsens vs Sonderjyske, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 20 tháng 5, 2021.
Sonderjyske: 54 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Midtjylland: 17 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Roda JC: 16 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Darmstadt 98: 17 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Patrick Banggaard năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 4, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Patrick Banggaard: 196 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đan Mạch.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sonderjyske | 29 tuổi | 150 N € | |
| Sonderjyske | 28 tuổi | 150 N € | |
| Sonderjyske | 28 tuổi | 250 N € | |
| Sonderjyske | 28 tuổi | 300 N € | |
| Sonderjyske | 27 tuổi | 400 N € | |
| Sonderjyske | 27 tuổi | 500 N € | |
| Sonderjyske | 26 tuổi | 450 N € | |
| Sonderjyske | 26 tuổi | 400 N € | |
| Sonderjyske | 26 tuổi | 400 N € | |
| Sonderjyske | 25 tuổi | 500 N € | |
| Pafos | 25 tuổi | 450 N € | |
| Pafos | 24 tuổi | 450 N € | |
| Roda JC | 24 tuổi | 600 N € | |
| Darmstadt 98 | 23 tuổi | 600 N € | |
| Darmstadt 98 | 23 tuổi | 700 N € | |
| Midtjylland | 22 tuổi | 700 N € | |
| Midtjylland | 22 tuổi | 600 N € | |
| Midtjylland | 21 tuổi | 700 N € | |
| Midtjylland | 21 tuổi | 700 N € | |
| Midtjylland | 20 tuổi | 800 N € | |
| Midtjylland | 20 tuổi | 750 N € | |
| Midtjylland | 19 tuổi | 600 N € | |
| Midtjylland | 19 tuổi | 400 N € | |
| Midtjylland | 19 tuổi | 200 N € | |
| Midtjylland | 18 tuổi | 50 N € |
Patrick Banggaard mùa giải 2020-2021: 29 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.508. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020-2021 | Superliga (Đan Mạch) | Sonderjyske | 27 | 2.372 | 1 | 0 | 6,5 |
| Danish Cup | Sonderjyske | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Europa League | Sonderjyske | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2019-2020 | Superliga (Đan Mạch) | Sonderjyske | 23 | 1.984 | 1 | 0 | 6,5 |
| Danish Cup | Sonderjyske | 1 | 27 | 0 | 0 | – | |
| 2018-2019 | Superliga (Đan Mạch) | Sonderjyske | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp |
| Midtjylland |
| 1 |
| 62 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2017-2018 | Eredivisie (Hà Lan) | Roda JC | 14 | 1.260 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Roda JC | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,5 | |
| 2. Bundesliga (Đức) | Darmstadt 98 | 8 | 693 | 1 | 1 | 6,5 |
| 2016-2017 | Bundesliga | Darmstadt 98 | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga (Đan Mạch) | Midtjylland | 11 | 947 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2015-2016 | Superliga (Đan Mạch) | Midtjylland | 2 | 98 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Superliga (Đan Mạch) | Midtjylland | 2 | 127 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Superliga (Đan Mạch) | Midtjylland | 1 | 62 | 0 | 0 | – |
|---|