Quảng cáo
Patrick Brouwer đang thi đấu cho Telstar. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 25, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 750 N €. 2026-2027: 11 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Telstar vs Almere City (28 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Telstar: 10 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Telstar ở mùa giải 2026/2027, Patrick Brouwer thi đấu 882 phút và đá chính 10 trận.
Telstar: 44 trận, 11 bàn, 9 kiến tạo
Quick Boys: 34 trận, 16 bàn, 9 kiến tạo
Emmen: 37 trận, 4 bàn, 4 kiến tạo
Jong Sparta Rotterdam Youth: 49 trận, 9 bàn, 16 kiến tạo
Sparta Rotterdam: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Telstar, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Patrick Brouwer năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 3, 2001.
Vị trí: Tiền đạo.
Patrick Brouwer đang thi đấu cho Telstar.
Chiều cao của Patrick Brouwer: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hà Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 750 N €.
Patrick Brouwer mùa giải 2026-2027: 11 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Patrick Brouwer mùa giải 2026-2027: 11 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 972. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Eredivisie (Hà Lan) | Telstar | 10 | 882 | 2 | 2 | 6,5 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Telstar | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025-2026 | Eredivisie (Hà Lan) | Telstar | 30 | 2.298 | 7 | 6 | 6,6 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Telstar | 3 | 182 | 2 | 1 | 7,5 | |
| 2024-2025 | Tweede Divisie (Hà Lan) | Quick Boys | 30 | 2.368 | 15 | 8 | 7,2 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Quick Boys | 4 | 390 | 1 | 1 | 6,8 | |
| 2023-2024 |
| Emmen |
| 36 |
| 1.402 |
| 4 |
| 4 |
| 6,7 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Emmen | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Tweede Divisie (Hà Lan) | Jong Sparta Rotterdam Youth | 15 | 1.254 | 3 | 6 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (Hà Lan) | Jong Sparta Rotterdam Youth | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Eredivisie (Hà Lan) | Sparta Rotterdam | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Sparta Rotterdam | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Tweede Divisie (Hà Lan) | Jong Sparta Rotterdam Youth | 29 | 2.337 | 6 | 10 | 6,5 |
|---|
| 2020-2021 | Tweede Divisie (Hà Lan) | Jong Sparta Rotterdam Youth | 4 | 231 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|