Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 4 Tr € (18 thg 12, 2019)
Cập nhật:
Patrick Burner đang thi đấu cho Colorado Springs. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 30, Chiều cao: 168 cm, Giá trị thị trường: 175 N €. Patrick Burner mùa giải 2026: 26 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Patrick Burner ra sân là Monterey Bay vs Colorado Springs, với 68 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2026.
Colorado Springs: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Colorado Springs ở mùa giải 2026, Patrick Burner thi đấu 1459 phút và đá chính 17 trận.
Colorado Springs: 27 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
North Carolina: 29 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Nimes: 113 trận, 0 bàn, 4 kiến tạo
OGC Nice: 62 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Colorado Springs, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Patrick Burner năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 4, 1996.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Colorado Springs | 30 tuổi | 175 N € | |
| North Carolina | 29 tuổi | 200 N € | |
| North Carolina | 29 tuổi | 200 N € | |
| Nimes | 28 tuổi | 300 N € | |
| Nimes | 27 tuổi | 400 N € | |
| Nimes | 27 tuổi | 700 N € | |
| Nimes | 26 tuổi | 900 N € | |
| Nimes | 26 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Nimes | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Nimes | 25 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Nimes | 25 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Nimes | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Nimes | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Nice | 23 tuổi | 3,2 Tr € | |
| Nice | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Nice | 23 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Nice | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Nice | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Nice | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Nice | 21 tuổi | 400 N € | |
| Nice | 20 tuổi | 400 N € | |
| Nice | 20 tuổi | 150 N € |
Patrick Burner đang thi đấu cho Colorado Springs.
Chiều cao của Patrick Burner: 168 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 175 N €.
Patrick Burner mùa giải 2026: 26 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Patrick Burner mùa giải 2026: 26 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.849. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | USL Championship (Mỹ) | Colorado Springs | 20 | 1.459 | 0 | 0 | 6,5 |
| USL Cup (Mỹ) | Colorado Springs | 3 | 153 | 0 | 0 | 7,1 | |
| US Open Cup | Colorado Springs | 3 | 237 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2025-2026 | US Open Cup | Colorado Springs | 1 | 19 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2025 | USL Championship (Mỹ) | North Carolina | 23 | 1.506 | 0 | 1 | 6,4 |
| US Open Cup | North Carolina | 1 | 76 | 0 | 0 | 6,6 | |
| CONCACAF Gold Cup |
| PhápĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 65 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2024-2025 | USL Cup (Mỹ) | North Carolina | 3 | 230 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship (Mỹ) | North Carolina | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,7 | |
| NPSL (Mỹ) | North Carolina | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,0 | |
| CONCACAF Nations League | PhápĐội tuyển quốc gia | 4 | 115 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Ligue 3 (Pháp) | Nimes | 20 | 1.427 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Nimes | 2 | 50 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023 | CONCACAF Gold Cup | PhápĐội tuyển quốc gia | 3 | 191 | 3 | 0 | 7,5 |
|---|
| 2022-2023 | Ligue 2 (Pháp) | Nimes | 34 | 2.286 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Nimes | 2 | 12 | 0 | 0 | 6,7 | |
| CONCACAF Gold Cup | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 83 | 0 | 0 | – | |
| CONCACAF Nations League | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Ligue 2 (Pháp) | Nimes | 30 | 2.017 | 0 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Nimes | 2 | 116 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Ligue 1 | Nimes | 22 | 1.312 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Nimes | 1 | 90 | 0 | 1 | – | |
| Ligue 1 | OGC Nice | 1 | 1 | 0 | 0 | 5,8 | |
| CONCACAF Gold Cup | PhápĐội tuyển quốc gia | 3 | 212 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Ligue 1 | OGC Nice | 20 | 1.433 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Pháp | OGC Nice | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2018-2019 | Ligue 1 | OGC Nice | 17 | 1.354 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Pháp | OGC Nice | 2 | 167 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | OGC Nice | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2017-2018 | Ligue 1 | OGC Nice | 13 | 896 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | OGC Nice | 3 | 225 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2016-2017 | Ligue 1 | OGC Nice | 4 | 248 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|