Không có dữ liệu
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đan Mạch, Tuổi: 31, Chiều cao: 172 cm. Patrick da Silva mùa giải 2024-2025: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Patrick da Silva ra sân là HJK Helsinki vs KI Klaksvik, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 29 tháng 8, 2024.
KI Klaksvik: 43 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Lyngby: 31 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Nordsjaelland: 13 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Brondby: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Patrick da Silva năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 10, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Patrick da Silva: 172 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Đan Mạch.
Patrick da Silva mùa giải 2024-2025: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 546. Điểm đánh giá trung bình: 6,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | UEFA Europa Conference League | KI Klaksvik | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 |
| UEFA Europa League | KI Klaksvik | 2 | 210 | 0 | 0 | 5,8 | |
| UEFA Champions League | KI Klaksvik | 2 | 156 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2023-2024 | UEFA Champions League | KI Klaksvik | 8 | 362 | 0 | 0 | 6,5 |
| UEFA Europa Conference League | KI Klaksvik | 6 | 485 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Faroe Islands Premier League | KI Klaksvik | 3 | 202 | 0 | 0 | – | |
| KI Klaksvik |
| 2 |
| 180 |
| 1 |
| 0 |
| 7,0 |
| Faroe Islands Super Cup | KI Klaksvik | 1 | 89 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Faroe Islands Premier League | KI Klaksvik | 6 | 416 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Faroe Islands Cup | KI Klaksvik | 2 | 105 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Europa Conference League | KI Klaksvik | 2 | 210 | 1 | 0 | – |
| 2021-2022 | Faroe Islands Premier League | KI Klaksvik | 3 | 112 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | KI Klaksvik | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Champions League | KI Klaksvik | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Superliga (Đan Mạch) | Lyngby | 30 | 2.671 | 2 | 2 | 6,4 |
|---|
| 2018-2019 | Superliga (Đan Mạch) | Lyngby | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2017-2018 | Superliga (Đan Mạch) | Nordsjaelland | 11 | 651 | 0 | 2 | 6,1 |
|---|
| 2016-2017 | Superliga (Đan Mạch) | Nordsjaelland | 2 | 126 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Superliga (Đan Mạch) | Brondby | 5 | 244 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Superliga (Đan Mạch) | Brondby | 3 | 118 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Superliga (Đan Mạch) | Brondby | 4 | 43 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Superliga (Đan Mạch) | Brondby | 2 | 130 | 0 | 0 | – |
|---|