Quảng cáo
Không có dữ liệu
Cao nhất: 175 N € (28 thg 11, 2023)
Cập nhật:
Patrick Hogan đang thi đấu cho Indy Eleven. Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 29, Giá trị thị trường: 125 N €. Patrick Hogan mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Patrick Hogan ra sân là Indy Eleven vs Miami, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 8, 2025.
Indy Eleven: 22 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Pittsburgh Riverhounds: 54 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Charleston Battery: 28 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Indy Eleven, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Patrick Hogan năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 9, 1997.
Patrick Hogan đang thi đấu cho Indy Eleven.
Quốc tịch: Hoa Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
Patrick Hogan mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Indy Eleven | 28 tuổi | 125 N € | |
| Indy Eleven | 28 tuổi | 150 N € | |
| Indy Eleven | 27 tuổi | 175 N € | |
| Pittsburgh Riverhounds | 27 tuổi | 175 N € | |
| Pittsburgh Riverhounds | 26 tuổi | 175 N € | |
| Pittsburgh Riverhounds | 26 tuổi | 175 N € | |
| Pittsburgh Riverhounds | 25 tuổi | 150 N € | |
| Charleston Battery | 25 tuổi | 125 N € | |
| Charleston Battery | 24 tuổi | 100 N € | |
| Charleston Battery | 24 tuổi | 100 N € |
Patrick Hogan mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | USL Cup (Mỹ) | Indy Eleven | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025 | USL Championship (Mỹ) | Indy Eleven | 17 | 1.058 | 2 | 0 | 6,6 |
| US Open Cup | Indy Eleven | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | USL Championship (Mỹ) | Indy Eleven | 2 | 170 | 0 | 0 | 6,6 |
| USL Cup (Mỹ) | Indy Eleven | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,7 | |
| USL Championship (Mỹ) | Pittsburgh Riverhounds | 9 | 551 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2024 | USL Championship (Mỹ) |
| Pittsburgh Riverhounds |
| 10 |
| 791 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2023-2024 | USL Championship (Mỹ) | Pittsburgh Riverhounds | 8 | 572 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2023 | USL Championship (Mỹ) | Pittsburgh Riverhounds | 22 | 1.209 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Pittsburgh Riverhounds | 2 | 93 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | USL Championship (Mỹ) | Pittsburgh Riverhounds | 3 | 177 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2022 | USL Championship (Mỹ) | Charleston Battery | 11 | 513 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Charleston Battery | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021-2022 | USL Championship (Mỹ) | Charleston Battery | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021 | USL Championship (Mỹ) | Charleston Battery | 15 | 1.181 | 0 | 0 | – |
|---|