Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 250 N € (6 thg 6, 2022)
Cập nhật:
Patrick Iyinbor đang thi đấu cho Vasas. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hungary, Tuổi: 24, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. Patrick Iyinbor mùa giải 2026-2027: 9 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Patrick Iyinbor ra sân là Vasas vs Kisvárda Master Good, với 87 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Vasas: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Vasas ở mùa giải 2026/2027, Patrick Iyinbor thi đấu 807 phút và đá chính 9 trận.
Trang liên quan: Vasas, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Patrick Iyinbor năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 1, 2002.
Vị trí: Hậu vệ.
Patrick Iyinbor đang thi đấu cho Vasas.
Chiều cao của Patrick Iyinbor: 188 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Vasas | 24 tuổi | 200 N € | |
| Vasas | 24 tuổi | 100 N € | |
| Vasas | 23 tuổi | 100 N € | |
| Vasas | 23 tuổi | 125 N € | |
| Vasas | 23 tuổi | 150 N € | |
| Vasas | 22 tuổi | 150 N € | |
| Kecskemeti TE | 22 tuổi | 200 N € | |
| Kecskemeti TE | 21 tuổi | 250 N € | |
| Vasas | 21 tuổi | 250 N € | |
| Vasas | 21 tuổi | 250 N € | |
| Vasas | 20 tuổi | 250 N € | |
| Vasas | 20 tuổi | 100 N € | |
| Vasas | 19 tuổi | 75 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hungary.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Patrick Iyinbor mùa giải 2026-2027: 9 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Patrick Iyinbor mùa giải 2026-2027: 9 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 807. Điểm đánh giá trung bình: 7,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | NB I (Hungary) | Vasas | 9 | 807 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2023-2024 | NB I (Hungary) | Kecskemeti TE | 16 | 885 | 0 | 0 | 6,8 |
| Europa Conference League | Kecskemeti TE | 2 | 121 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Cúp Quốc gia Hungary | Kecskemeti TE | 1 | 14 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | HungaryĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2022-2023 | NB I (Hungary) | Vasas | 9 | 699 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Hungary |
| Vasas |
| 2 |
| 94 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Giao hữu quốc tế | HungaryĐội tuyển quốc gia | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 89 | 0 | 0 | 7,6 |
|---|
| 2021-2022 | NB II (Hungary) | Vasas | 3 | 153 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | HungaryĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,4 |