Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 500 N € (11 thg 6, 2024)
Cập nhật:
Patrick Metcalfe đang thi đấu cho Ham Kam. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Canada, Tuổi: 27, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. Patrick Metcalfe mùa giải 2026: 18 trận, 1 bàn thắng và 6 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Patrick Metcalfe ra sân là Ham-Kam vs Bodo/Glimt, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
Ham-Kam: 19 trận, 1 bàn, 6 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ham-Kam ở mùa giải 2026, Patrick Metcalfe thi đấu 1573 phút và đá chính 19 trận.
Ham-Kam: 19 trận, 1 bàn, 6 kiến tạo
Fredrikstad: 71 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Stabaek: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Vancouver Whitecaps: 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Ham Kam, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Patrick Metcalfe năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 11, 1998.
Vị trí: Tiền vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ham Kam | 27 tuổi | 500 N € | |
| Fredrikstad | 27 tuổi | 500 N € | |
| Fredrikstad | 26 tuổi | 500 N € | |
| Fredrikstad | 26 tuổi | 500 N € | |
| Fredrikstad | 25 tuổi | 500 N € | |
| Fredrikstad | 25 tuổi | 350 N € | |
| Fredrikstad | 24 tuổi | 225 N € | |
| Stabaek | 24 tuổi | 250 N € | |
| Stabaek | 23 tuổi | 150 N € | |
| Vancouver Whitecaps | 22 tuổi | 200 N € | |
| Vancouver Whitecaps | 22 tuổi | 150 N € | |
| Vancouver Whitecaps | 22 tuổi | 150 N € | |
| Vancouver Whitecaps | 21 tuổi | 100 N € | |
| Vancouver Whitecaps | 21 tuổi | 50 N € | |
| Vancouver Whitecaps Reserve | 19 tuổi | 50 N € | |
| Vancouver Whitecaps Reserve | 18 tuổi | 25 N € |
Patrick Metcalfe đang thi đấu cho Ham Kam.
Chiều cao của Patrick Metcalfe: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Canada.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Patrick Metcalfe mùa giải 2026: 18 trận, 1 bàn thắng và 6 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Patrick Metcalfe mùa giải 2026: 18 trận, 1 bàn thắng và 6 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.513. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Eliteserien (Na Uy) | Ham-Kam | 18 | 1.513 | 1 | 6 | 6,7 |
| 2025-2026 | Eliteserien (Na Uy) | Ham-Kam | 1 | 60 | 0 | 0 | 7,1 |
| Eliteserien (Na Uy) | Fredrikstad | 3 | 248 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Europa Conference League | Fredrikstad | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Europa League | Fredrikstad | 2 | 161 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025 | Eliteserien (Na Uy) | Fredrikstad | 22 | 1.609 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 |
| Eliteserien (Na Uy) |
| Fredrikstad |
| 4 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2024 | Eliteserien (Na Uy) | Fredrikstad | 24 | 1.798 | 0 | 2 | 6,5 |
|---|
| 2023-2024 | 1. divisjon (Na Uy) | Fredrikstad | 4 | 233 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien (Na Uy) | Fredrikstad | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | 1. divisjon (Na Uy) | Fredrikstad | 6 | 330 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Na Uy | Fredrikstad | 1 | 13 | 0 | 0 | – | |
| 1. divisjon (Na Uy) | Stabaek | 6 | 239 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | 1. divisjon (Na Uy) | Stabaek | 10 | 150 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 6 | 214 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021 | Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 5 | 137 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Canadian Championship | Vancouver Whitecaps | 1 | 89 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại Olympic (CONCACAF) | CanadaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2020-2021 | Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 3 | 25 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại Olympic (CONCACAF) | CanadaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020 | Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 6 | 185 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|