Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 700 N € (22 thg 12, 2020)
Cập nhật:
Patrick Mortensen đang thi đấu cho Brondby. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Đan Mạch, Tuổi: 37, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. Patrick Mortensen mùa giải 2026-2027: 9 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Patrick Mortensen ra sân là Brondby vs Copenhagen, với 5 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 20 tháng 9, 2026.
Brondby: 7 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Brondby ở mùa giải 2026/2027, Patrick Mortensen thi đấu 270 phút và đá chính 2 trận.
Brondby: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Brondby U21: 1 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Aarhus AGF: 256 trận, 109 bàn, 12 kiến tạo
Sarpsborg 08: 106 trận, 37 bàn, 7 kiến tạo
Lyngby: 27 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Brondby, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Patrick Mortensen năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 7, 1989.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Aarhus AGF | 36 tuổi | 200 N € | |
| Aarhus AGF | 36 tuổi | 300 N € | |
| Aarhus AGF | 35 tuổi | 350 N € | |
| Aarhus AGF | 35 tuổi | 400 N € | |
| Aarhus AGF | 34 tuổi | 400 N € | |
| Aarhus AGF | 34 tuổi | 450 N € | |
| Aarhus AGF | 33 tuổi | 400 N € | |
| Aarhus AGF | 33 tuổi | 500 N € | |
| Aarhus AGF | 32 tuổi | 500 N € | |
| Aarhus AGF | 32 tuổi | 700 N € | |
| Aarhus AGF | 31 tuổi | 700 N € | |
| Aarhus AGF | 31 tuổi | 700 N € | |
| Aarhus AGF | 31 tuổi | 600 N € | |
| Aarhus AGF | 30 tuổi | 475 N € | |
| Aarhus AGF | 30 tuổi | 600 N € | |
| Aarhus AGF | 29 tuổi | 600 N € | |
| Sarpsborg 08 | 29 tuổi | 600 N € | |
| Sarpsborg 08 | 28 tuổi | 500 N € | |
| Sarpsborg 08 | 27 tuổi | 400 N € | |
| Sarpsborg 08 | 26 tuổi | 400 N € | |
| Lyngby | 25 tuổi | 400 N € | |
| Lyngby | 24 tuổi | 450 N € | |
| Lyngby | 23 tuổi | 350 N € | |
| Lyngby | 22 tuổi | 400 N € | |
| Lyngby | 21 tuổi | 500 N € | |
| Lyngby | 21 tuổi | 400 N € | |
| Lyngby | 20 tuổi | 300 N € | |
| Lyngby | 20 tuổi | 200 N € | |
| Lyngby | 20 tuổi | 150 N € | |
| Lyngby | 20 tuổi | 150 N € |
Vị trí: Tiền đạo.
Patrick Mortensen đang thi đấu cho Brondby.
Chiều cao của Patrick Mortensen: 190 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Đan Mạch.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Patrick Mortensen mùa giải 2026-2027: 9 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Patrick Mortensen mùa giải 2026-2027: 9 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 394.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Superliga (Đan Mạch) | Brondby | 7 | 270 | 1 | 0 | 6,6 |
| Danish Cup | Brondby | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Premier League International Cup | Brondby U21 | 1 | 61 | 1 | 0 | 7,6 | |
| 2025-2026 | Superliga (Đan Mạch) | Aarhus AGF | 30 | 2.126 | 8 | 0 | 6,8 |
| Danish Cup | Aarhus AGF | 6 | 326 | 2 | 0 | 6,9 | |
| 2024-2025 | Superliga (Đan Mạch) | Aarhus AGF | 34 | 2.891 | 21 | 0 | 7,1 |
| Danish Cup |
| Aarhus AGF |
| 3 |
| 224 |
| 1 |
| 1 |
| 7,3 |
| 2023-2024 | Superliga (Đan Mạch) | Aarhus AGF | 32 | 2.733 | 13 | 4 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | Aarhus AGF | 7 | 529 | 1 | 1 | 6,7 | |
| UEFA Europa Conference League | Aarhus AGF | 2 | 123 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | Superliga (Đan Mạch) | Aarhus AGF | 32 | 2.810 | 16 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | Aarhus AGF | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | Superliga (Đan Mạch) | Aarhus AGF | 28 | 2.053 | 6 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | Aarhus AGF | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | Superliga (Đan Mạch) | Aarhus AGF | 29 | 2.583 | 15 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | Aarhus AGF | 2 | 104 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Europa League | Aarhus AGF | 2 | 180 | 2 | 0 | – |
| 2019-2020 | Superliga (Đan Mạch) | Aarhus AGF | 33 | 2.607 | 18 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2018-2019 | Superliga (Đan Mạch) | Aarhus AGF | 13 | 1.031 | 6 | 1 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Sarpsborg 08 | 10 | 900 | 5 | 0 | 7,0 | |
| Eliteserien (Na Uy) | Sarpsborg 08 | 5 | 254 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2018 | Eliteserien (Na Uy) | Sarpsborg 08 | 15 | 1.350 | 7 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2017-2018 | Eliteserien (Na Uy) | Sarpsborg 08 | 18 | 1.597 | 7 | 1 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Sarpsborg 08 | 2 | 152 | 1 | 0 | – |
| 2017 | Eliteserien (Na Uy) | Sarpsborg 08 | 9 | 810 | 3 | 3 | 7,0 |
|---|
| 2016-2017 | Eliteserien (Na Uy) | Sarpsborg 08 | 18 | 1.513 | 8 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2016 | Eliteserien (Na Uy) | Sarpsborg 08 | 8 | 493 | 2 | 3 | 7,1 |
|---|
| 2015-2016 | Eliteserien (Na Uy) | Sarpsborg 08 | 18 | 1.384 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2015 | Eliteserien (Na Uy) | Sarpsborg 08 | 3 | 257 | 3 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2011-2012 | Superliga (Đan Mạch) | Lyngby | 6 | 277 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Superliga (Đan Mạch) | Lyngby | 20 | 1.034 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Superliga (Đan Mạch) | Lyngby | 1 | 87 | 0 | 0 | – |
|---|