Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3 Tr € (9 thg 6, 2024)
Cập nhật:
Patrick Pentz đang thi đấu cho Brondby. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Áo, Tuổi: 29, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 2,2 Tr €.
Brondby IF: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Brondby: 116 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Stade DE Reims: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Austria Vienna: 143 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Brondby, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Patrick Pentz năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 1, 1997.
Vị trí: Thủ môn.
Patrick Pentz đang thi đấu cho Brondby.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Brondby | 29 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Brondby | 28 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Brondby | 28 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Brondby | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Brondby | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Brondby | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Bayer Leverkusen | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Reims | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Reims | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Austria Vienna | 25 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Austria Vienna | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Austria Vienna | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Austria Vienna | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Austria Vienna | 23 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Austria Vienna | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Austria Vienna | 23 tuổi | 800 N € | |
| Austria Vienna | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Austria Vienna | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Austria Vienna | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Austria Vienna | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Austria Vienna | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Austria Vienna | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Austria Vienna | 21 tuổi | 600 N € | |
| Austria Vienna | 20 tuổi | 350 N € | |
| Austria Vienna | 20 tuổi | 150 N € | |
| Austria Vienna | 19 tuổi | 100 N € | |
| Austria Vienna | 19 tuổi | 100 N € | |
| Austria Vienna | 18 tuổi | 50 N € | |
| Austria Vienna | 18 tuổi | 50 N € |
Chiều cao của Patrick Pentz: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Áo.
Giá trị chuyển nhượng: 2,2 Tr €.
Patrick Pentz mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 810. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Superliga (Đan Mạch) | Brondby | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,5 |
| Danish Cup | Brondby | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,9 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (UEFA) | ÁoĐội tuyển quốc gia | 3 | 225 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2025-2026 | Superliga (Đan Mạch) | Brondby | 30 | 2.715 | 0 | 0 | 7,1 |
| UEFA Europa Conference League | Brondby | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,6 |
| Danish Cup | Brondby | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,3 |
| Giao hữu quốc tế | ÁoĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2024-2025 | Superliga (Đan Mạch) | Brondby | 30 | 2.712 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | Brondby | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,3 | |
| UEFA Europa Conference League | Brondby | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,5 | |
| UEFA Nations League | ÁoĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | ÁoĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2023-2024 | Superliga (Đan Mạch) | Brondby | 28 | 2.520 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | Brondby | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,6 | |
| UEFA Europa Conference League | Brondby | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu quốc tế | ÁoĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | ÁoĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022-2023 | Ligue 1 | Stade DE Reims | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | Austria Vienna | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| UEFA Nations League | ÁoĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2021-2022 | Bundesliga (Áo) | Austria Vienna | 31 | 2.790 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | ÁoĐội tuyển quốc gia | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2020-2021 | Bundesliga (Áo) | Austria Vienna | 36 | 3.240 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | Austria Vienna | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Austrian Cup | Austria Vienna | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Austria Vienna | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,1 |
| 2019-2020 | Bundesliga (Áo) | Austria Vienna | 16 | 1.440 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2018-2019 | Bundesliga (Áo) | Austria Vienna | 26 | 2.340 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian Cup | Austria Vienna | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Bundesliga (Áo) | Austria Vienna | 25 | 2.250 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Austria Vienna | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2015-2016 | Bundesliga (Áo) | Austria Vienna | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,8 |
|---|