Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 250 N € (2 thg 6, 2021)
Cập nhật:
Patrick Reading đang thi đấu cho Partick Thistle. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 27, Giá trị thị trường: 225 N €.
Partick Thistle FC: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Partick Thistle: 61 trận, 2 bàn, 5 kiến tạo
Ayr United: 184 trận, 3 bàn, 10 kiến tạo
Stevenage Borough: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Partick Thistle, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Patrick Reading năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 5, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Patrick Reading đang thi đấu cho Partick Thistle.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Partick Thistle | 26 tuổi | 225 N € | |
| Partick Thistle | 26 tuổi | 200 N € | |
| Ayr United | 26 tuổi | 200 N € | |
| Ayr United | 25 tuổi | 250 N € | |
| Ayr United | 25 tuổi | 250 N € | |
| Ayr United | 24 tuổi | 250 N € | |
| Ayr United | 24 tuổi | 250 N € | |
| Ayr United | 23 tuổi | 250 N € | |
| Ayr United | 23 tuổi | 250 N € | |
| Ayr United | 22 tuổi | 250 N € | |
| Ayr United | 22 tuổi | 250 N € | |
| Ayr United | 21 tuổi | 150 N € | |
| Ayr United | 21 tuổi | 25 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Scotland.
Giá trị chuyển nhượng: 225 N €.
Patrick Reading mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 990. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Scotland) | Partick Thistle | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,7 |
| Scottish League Cup | Partick Thistle | 4 | 360 | 0 | 1 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Championship (Scotland) | Partick Thistle | 38 | 3.243 | 2 | 2 | 6,4 |
| Scottish League Cup | Partick Thistle | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Scottish Cup | Partick Thistle | 4 | 301 | 0 | 2 | 6,5 | |
| Partick Thistle |
| 2 |
| 159 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2024-2025 | Scottish League Cup | Partick Thistle | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Scotland) | Ayr United | 30 | 2.417 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Scottish League Cup | Ayr United | 4 | 283 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Scottish Cup | Ayr United | 3 | 234 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Scottish Bells Challenge Cup | Ayr United | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | Championship (Scotland) | Ayr United | 24 | 2.160 | 0 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Cup | Ayr United | 5 | 368 | 0 | 2 | 6,8 | |
| Scottish Cup | Ayr United | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Championship (Scotland) | Ayr United | 38 | 3.155 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Ayr United | 4 | 353 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Scottish League Cup | Ayr United | 2 | 177 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Scottish Bells Challenge Cup | Ayr United | 1 | 83 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Championship (Scotland) | Ayr United | 35 | 3.150 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Cup | Ayr United | 4 | 390 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Scottish Cup | Ayr United | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | Championship (Scotland) | Ayr United | 21 | 1.890 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Cup | Ayr United | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Scottish Cup | Ayr United | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| European U21 Championship qualification | Ayr United | 1 | 63 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Stevenage Borough | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European U21 Championship qualification | Croatia U21Đội tuyển quốc gia | 1 | 78 | 0 | 0 | – |