Cao nhất: 250 N € (29 thg 5, 2016)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| SKU Amstetten | 28 tuổi | 150 N € | |
| SKU Amstetten | 28 tuổi | 150 N € | |
| SKU Amstetten | 27 tuổi | 175 N € | |
| SKU Amstetten | 27 tuổi | 175 N € | |
| SKU Amstetten | 26 tuổi | 175 N € | |
| SKU Amstetten | 26 tuổi | 150 N € | |
| Blau Weiss Linz | 25 tuổi | 175 N € | |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Áo, Tuổi: 34, Chiều cao: 170 cm. Patrick Schagerl mùa giải 2020-2021: 17 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Patrick Schagerl ra sân là Horn vs SKU Ertl Glas Amstetten, với 31 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 23 tháng 5, 2021.
SKU Ertl Glas Amstetten: 47 trận, 3 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Patrick Schagerl năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 9, 1992.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Patrick Schagerl: 170 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Áo.
Patrick Schagerl mùa giải 2020-2021: 17 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Blau Weiss Linz |
| 25 tuổi |
| 175 N € |
| KSV 1919 | 24 tuổi | 200 N € |
| KSV 1919 | 24 tuổi | 200 N € |
| SKN St Polten | 23 tuổi | 250 N € |
| SKN St Polten | 23 tuổi | 175 N € |
| SKN St Polten | 22 tuổi | 125 N € |
| First Vienna 1894 | 21 tuổi | 125 N € |
| First Vienna 1894 | 21 tuổi | 125 N € |
| SKN St Polten | 20 tuổi | 75 N € |
| SKN St Polten | 20 tuổi | 75 N € |
| SKN St Polten | 19 tuổi | 75 N € |
| SKN St Polten | 19 tuổi | 75 N € |
| SKN St Polten | 18 tuổi | 75 N € |
| SKN St Polten | 18 tuổi | 100 N € |
| SKN St Polten | 18 tuổi | 50 N € |
Patrick Schagerl mùa giải 2020-2021: 17 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 387.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020-2021 | 2. Liga (Áo) | SKU Ertl Glas Amstetten | 15 | 247 | 0 | 1 | – |
| Austrian Cup | SKU Ertl Glas Amstetten | 2 | 140 | 1 | 0 | – | |
| 2019-2020 | 2. Liga (Áo) | SKU Ertl Glas Amstetten | 26 | 1.607 | 1 | 3 | 6,4 |
| Austrian Cup | SKU Ertl Glas Amstetten | 1 | 10 | 0 | 0 | 5,6 | |
| 2018-2019 | 2. Liga (Áo) | SKU Ertl Glas Amstetten | 3 | 174 | 1 | 0 | – |