Quảng cáo
Cao nhất: 900 N € (22 thg 1, 2017)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Wehen Wiesbaden | 30 tuổi | 250 N € | |
| Wehen Wiesbaden | 30 tuổi | 300 N € | |
| Wehen Wiesbaden | 29 tuổi | 350 N € | |
| Wehen Wiesbaden | 29 tuổi | 300 N € | |
| Wehen Wiesbaden | 29 tuổi | 400 N € | |
| Wehen Wiesbaden | 29 tuổi | 400 N € | |
| Eintracht Braunschweig | 28 tuổi | 450 N € | |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 37, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. Patrick Schönfeld mùa giải 2019-2020: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Patrick Schönfeld ra sân là Wehen Wiesbaden vs St. Pauli, với 8 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 28 tháng 6, 2020.
Wehen Wiesbaden: 13 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Eintracht Braunschweig: 47 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Erzgebirge Aue: 15 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Arminia Bielefeld: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rot-Weiss Oberhausen: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Patrick Schönfeld năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 6, 1989.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Patrick Schönfeld: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
| 28 tuổi |
| 600 N € |
| Eintracht Braunschweig | 28 tuổi | 750 N € |
| Eintracht Braunschweig | 27 tuổi | 900 N € |
| Eintracht Braunschweig | 27 tuổi | 700 N € |
| Eintracht Braunschweig | 27 tuổi | 500 N € |
| Eintracht Braunschweig | 26 tuổi | 500 N € |
| Eintracht Braunschweig | 26 tuổi | 600 N € |
| Erzgebirge Aue | 25 tuổi | 500 N € |
| Arminia Bielefeld | 25 tuổi | 500 N € |
| Arminia Bielefeld | 24 tuổi | 550 N € |
| Arminia Bielefeld | 24 tuổi | 450 N € |
| Arminia Bielefeld | 23 tuổi | 300 N € |
| Arminia Bielefeld | 23 tuổi | 250 N € |
| Arminia Bielefeld | 22 tuổi | 200 N € |
| Arminia Bielefeld | 22 tuổi | 175 N € |
| Oberhausen | 21 tuổi | 200 N € |
| Oberhausen | 21 tuổi | 250 N € |
| Oberhausen | 21 tuổi | 250 N € |
| Oberhausen | 20 tuổi | 150 N € |
| Oberhausen | 20 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Patrick Schönfeld mùa giải 2019-2020: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Patrick Schönfeld mùa giải 2019-2020: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 27. Điểm đánh giá trung bình: 5,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2019-2020 | 2. Bundesliga (Đức) | Wehen Wiesbaden | 3 | 27 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2018-2019 | 3. Liga (Đức) | Wehen Wiesbaden | 7 | 469 | 2 | 1 | 7,0 |
| Cúp Quốc gia Đức | Wehen Wiesbaden | 2 | 82 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2. Bundesliga (Đức) | Wehen Wiesbaden | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 | |
| 2017-2018 | 2. Bundesliga (Đức) | Eintracht Braunschweig | 12 | 400 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2016-2017 | 2. Bundesliga (Đức) | Eintracht Braunschweig | 19 | 1.283 | 0 | 2 | 6,5 |
| 2015-2016 | 2. Bundesliga (Đức) | Eintracht Braunschweig | 14 | 917 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2014-2015 | 2. Bundesliga (Đức) | Eintracht Braunschweig | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | Erzgebirge Aue | 15 | 997 | 1 | 1 | 7,1 |
| 2013-2014 | 2. Bundesliga (Đức) | Arminia Bielefeld | 12 | 710 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | 2. Bundesliga (Đức) | Arminia Bielefeld | 1 | 67 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | 2. Bundesliga (Đức) | Rot-Weiss Oberhausen | 11 | 457 | 0 | 0 | – |
|---|