
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,2 Tr € (23 thg 6, 2025)
Cập nhật:
Patrick Soko đang thi đấu cho Leganes. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Cameroon, Tuổi: 28, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 1,2 Tr €.
CD Leganes: 7 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Leganes: 7 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Almeria: 24 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
SD Huesca: 62 trận, 13 bàn, 7 kiến tạo
Ibiza: 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Racing Santander: 29 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Atlante: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Leganes, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Patrick Soko năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 10, 1997.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Almeria | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Almeria | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| SD Huesca | 27 tuổi | 1,2 Tr € | |
| SD Huesca | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| SD Huesca | 27 tuổi | 700 N € | |
| SD Huesca | 26 tuổi | 700 N € | |
| Ibiza | 26 tuổi | 500 N € | |
| Ibiza | 26 tuổi | 500 N € | |
| SD Huesca | 25 tuổi | 500 N € | |
| SD Huesca | 25 tuổi | 500 N € | |
| Racing Santander | 24 tuổi | 500 N € | |
| Racing Santander | 24 tuổi | 500 N € | |
| Racing Santander | 24 tuổi | 400 N € | |
| Racing Santander | 23 tuổi | 200 N € | |
| Racing Santander | 23 tuổi | 150 N € | |
| Racing Santander | 23 tuổi | 150 N € | |
| Racing Santander | 22 tuổi | 200 N € | |
| Atlas | 20 tuổi | 300 N € | |
| Atlas | 20 tuổi | 400 N € |
Vị trí: Tiền đạo.
Patrick Soko đang thi đấu cho Leganes.
Chiều cao của Patrick Soko: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Cameroon.
Giá trị chuyển nhượng: 1,2 Tr €.
Patrick Soko mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 365. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Leganes | 7 | 365 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Almeria | 21 | 753 | 0 | 1 | 6,6 |
| Copa del Rey | Almeria | 2 | 79 | 1 | 0 | 7,7 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Almeria | 1 | 28 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | CameroonĐội tuyển quốc gia | 3 | 34 | 0 | 0 |
| 6,4 |
| 2024-2025 | Segunda División (Tây Ban Nha) | SD Huesca | 37 | 2.702 | 13 | 4 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa del Rey | SD Huesca | 2 | 101 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Ibiza | 20 | 1.475 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa del Rey | Ibiza | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Segunda División (Tây Ban Nha) | SD Huesca | 22 | 877 | 0 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa del Rey | SD Huesca | 1 | 97 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2021-2022 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Racing Santander | 17 | 1.141 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Racing Santander | 11 | 640 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa del Rey | Racing Santander | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2019-2020 | Mexico Copa MX | Atlante | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2017-2018 | Liga MX (Mexico) | Atlas | 7 | 252 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | Liga MX (Mexico) | Atlas | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|