Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: €500K (7 thg 6, 2022)
Patrick Sutter đang thi đấu cho Wil 1900. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Thụy Sĩ, Tuổi: 27, Chiều cao: 172 cm, Giá trị thị trường: 150 N €.
Patrick Sutter năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 1, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Patrick Sutter đang thi đấu cho Wil 1900.
Chiều cao của Patrick Sutter: 172 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Sĩ.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Stade Ouchy | Age 27 | €150K | |
| Stade Ouchy | Age 26 | €200K | |
| Stade Ouchy | Age 26 | €250K | |
| Stade Ouchy | Age 25 | €250K | |
| St. Gallen | Age 25 | €200K | |
| St. Gallen | Age 24 | €300K | |
| St. Gallen | Age 24 | €300K | |
| St. Gallen | Age 24 | €400K | |
| St. Gallen | Age 23 | €500K | |
| St. Gallen | Age 23 | €500K | |
| St. Gallen | Age 22 | €300K | |
| St. Gallen | Age 22 | €100K | |
| St.Gallen U21 | Age 21 | €25K | |
| Bruhl SG | Age 20 | €25K | |
| Winterthur | Age 20 | €25K | |
| St.Gallen U21 | Age 20 | €25K | |
| St.Gallen U21 | Age 19 | €25K |
Patrick Sutter mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 610. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Wil 1900 | 8 | 610 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Stade Ouchy | 16 | 901 | 1 | 1 | 6,6 |
| Switzerland Cup | Stade Ouchy | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2024-2025 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Stade Ouchy | 21 | 1.670 | 0 | 2 | 6,5 |
| 2023-2024 | Super League (Thụy Sĩ) | St. Gallen | 13 | 488 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2022-2023 | Super League (Thụy Sĩ) | St. Gallen | 22 | 1.446 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|
| 2021-2022 | Super League (Thụy Sĩ) | St. Gallen | 22 | 1.338 | 2 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Switzerland Cup | St. Gallen | 2 | 162 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2020-2021 | Super League (Thụy Sĩ) | St. Gallen | 3 | 98 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|