Quảng cáo
Patrick Vroegh đang thi đấu cho Sparta Nijkerk. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 26, Chiều cao: 175 cm. 2026-2027: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: HSV Hoek vs Sparta Nijkerk (30 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Sparta Nijkerk: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
RKC Waalwijk: 27 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Vitesse Arnhem: 61 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Sparta Nijkerk, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Patrick Vroegh năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 11, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Patrick Vroegh đang thi đấu cho Sparta Nijkerk.
Chiều cao của Patrick Vroegh: 175 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Hà Lan.
Patrick Vroegh mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Patrick Vroegh mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90. Điểm đánh giá trung bình: 5,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Cúp KNVB (Hà Lan) | Sparta Nijkerk | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,2 |
| 2025-2026 | Tweede Divisie (Hà Lan) | Sparta Nijkerk | 1 | 33 | 0 | 0 | – |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | RKC Waalwijk | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2024-2025 | Eredivisie (Hà Lan) | RKC Waalwijk | 4 | 36 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Eredivisie (Hà Lan) | RKC Waalwijk | 3 | 13 | 0 | 0 | 6,2 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | RKC Waalwijk | 1 | 69 | 0 | 1 | 6,4 | |
| 2022-2023 |
|---|
| Eredivisie (Hà Lan) |
| RKC Waalwijk |
| 16 |
| 559 |
| 0 |
| 1 |
| 6,3 |
| Giao hữu CLB quốc tế | RKC Waalwijk | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | RKC Waalwijk | 1 | 68 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2021-2022 | Eredivisie (Hà Lan) | Vitesse Arnhem | 26 | 897 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Vitesse Arnhem | 5 | 28 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Vitesse Arnhem | 1 | 32 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Eredivisie (Hà Lan) | Vitesse Arnhem | 16 | 516 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Vitesse Arnhem | 2 | 105 | 0 | 1 | – |
| 2019-2020 | Eredivisie (Hà Lan) | Vitesse Arnhem | 7 | 254 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Vitesse Arnhem | 4 | 185 | 1 | 0 | 6,2 |