Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Patrick Machado đang thi đấu cho Confiança. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 27, Chiều cao: 176 cm.
Dữ liệu 2026 hiện có của Patrick Machado hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
AD Confiança: 17 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Patrick Machado cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Grêmio - RS: 43 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Volta Redonda: 38 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Audax Rio RJ: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Brasil de Pelotas: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Belenenses SAD: 11 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Santa Clara: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Confiança, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Patrick Machado năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 11, 1998.
Vị trí: Tiền vệ.
Patrick Machado đang thi đấu cho Confiança.
Chiều cao của Patrick Machado: 176 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Patrick Machado mùa giải 2026: 7 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 481.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Brazilian Cup | Grêmio - RS | 2 | 138 | 0 | 0 | 6,1 |
| Campeonato Carioca (Brazil) | Volta Redonda | 5 | 343 | 2 | 0 | 7,1 | |
| 2025-2026 | Serie B (Brazil) | Volta Redonda | 2 | 59 | 0 | 0 | 6,5 |
| Brazilian Cup | Volta Redonda | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Campeonato Carioca (Brazil) | Volta Redonda | 1 | 72 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2025 |
| Volta Redonda |
| 18 |
| 731 |
| 0 |
| 2 |
| 6,6 |
| Campeonato Carioca (Brazil) | Volta Redonda | 9 | 450 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2024-2025 | Serie B (Brazil) | Volta Redonda | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2024 | Campeonato Carioca (Brazil) | Audax Rio RJ | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2023-2024 | Campeonato Carioca (Brazil) | Grêmio - RS | 3 | 186 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Carioca (Brazil) | Volta Redonda | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Brazilian Cup | Brasil de Pelotas | 4 | 256 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Gaúcho (Brazil) | Brasil de Pelotas | 3 | 134 | 0 | 0 | – | |
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Belenenses SAD | 9 | 129 | 1 | 2 | 6,2 | |
| Portuguese League Cup | Belenenses SAD | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 | |
| Portuguese Cup | Belenenses SAD | 1 | 76 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Santa Clara | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | Brasil de Pelotas | 5 | 337 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021 | Serie B (Brazil) | Brasil de Pelotas | 5 | 201 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2020-2021 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2020 | Campeonato Gaúcho (Brazil) | Grêmio - RS | 2 | 87 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019-2020 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 6 | 203 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Gaúcho (Brazil) | Grêmio - RS | 3 | 167 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 12 | 131 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2018-2019 | Serie B (Brazil) | Centro Sportivo Alagoano | 6 | 168 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | Brasil de Pelotas | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2017-2018 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 5 | 70 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2017 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 8 | 360 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|