Cao nhất: 500 N € (5 thg 1, 2020)
Cập nhật:
Patrick đang thi đấu cho Karmiotissa Polemidion. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 27, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 300 N €.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Patrick ra sân là Arda vs Rakow Czestochowa, với 10 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 29 tháng 8, 2025.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Patrick cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Arda: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Levski Krumovgrad: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Schaffhausen: 24 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Kriens: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sion: 30 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Karmiotissa Polemidion, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Arda | 27 tuổi | 300 N € | |
| Arda | 27 tuổi | 400 N € | |
| Arda | 26 tuổi | 400 N € | |
| Free Player | 26 tuổi | 400 N € | |
| Levski Krumovgrad | 26 tuổi | 500 N € | |
| Levski Krumovgrad | 25 tuổi | 500 N € | |
| Levski Krumovgrad | 25 tuổi | 350 N € | |
| Levski Krumovgrad | 24 tuổi | 300 N € | |
| Schaffhausen | 24 tuổi | 250 N € | |
| Schaffhausen | 24 tuổi | 300 N € | |
| Sion | 23 tuổi | 250 N € | |
| Orebro | 23 tuổi | 250 N € | |
| Kriens | 22 tuổi | 350 N € | |
| Sion | 22 tuổi | 450 N € | |
| Sion | 21 tuổi | 450 N € | |
| Sion | 21 tuổi | 450 N € | |
| Sion | 21 tuổi | 500 N € | |
| Sion | 20 tuổi | 50 N € |
Patrick năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 10, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Patrick đang thi đấu cho Karmiotissa Polemidion.
Chiều cao của Patrick: 179 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Patrick mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 18. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | UEFA Europa Conference League | Arda | 2 | 18 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | Levski Krumovgrad | 13 | 696 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | Levski Krumovgrad | 2 | 82 | 0 | 0 | – |
| Challenge League (Thụy Sĩ) | Schaffhausen | 20 | 1.139 | 0 | 0 | – | |
| Switzerland Cup | Schaffhausen | 1 | 80 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2021-2022 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Schaffhausen | 3 | 160 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Kriens | 6 | 132 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Kriens | 12 | 683 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League (Thụy Sĩ) | Sion | 9 | 423 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Switzerland Cup | Sion | 2 | 30 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Super League (Thụy Sĩ) | Sion | 17 | 1.032 | 1 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2018-2019 | Super League (Thụy Sĩ) | Sion | 2 | 109 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|