Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 375 N € (8 thg 6, 2023)
Cập nhật:
Paul Digby đang thi đấu cho Colchester United. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 31, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Paul Digby mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Paul Digby ra sân là Newport County vs Colchester United, với 84 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Colchester United: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Colchester United ở mùa giải 2026/2027, Paul Digby thi đấu 256 phút và đá chính 3 trận.
Colchester United: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dundee: 18 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Cambridge United: 228 trận, 6 bàn, 9 kiến tạo
Stevenage Borough: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Forest Green Rovers: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ipswich Town: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Colchester United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Dundee | 31 tuổi | 100 N € | |
| Dundee | 31 tuổi | 150 N € | |
| Dundee | 30 tuổi | 200 N € | |
| Cambridge United | 30 tuổi | 250 N € | |
| Cambridge United | 29 tuổi | 275 N € | |
| Cambridge United | 29 tuổi | 350 N € | |
| Cambridge United | 28 tuổi | 375 N € | |
| Cambridge United | 28 tuổi | 375 N € | |
| Cambridge United | 28 tuổi | 350 N € | |
| Cambridge United | 27 tuổi | 300 N € | |
| Ipswich | 22 tuổi | 150 N € | |
| Ipswich | 21 tuổi | 150 N € | |
| Ipswich | 21 tuổi | 100 N € | |
| Barnsley | 20 tuổi | 75 N € | |
| Barnsley | 20 tuổi | 75 N € | |
| Barnsley | 19 tuổi | 50 N € |
Paul Digby năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 2, 1995.
Vị trí: Tiền vệ.
Paul Digby đang thi đấu cho Colchester United.
Chiều cao của Paul Digby: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Paul Digby mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Paul Digby mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 453. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League Two (Anh) | Colchester United | 5 | 256 | 0 | 0 | 6,3 |
| English Football League Trophy | Colchester United | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| English Football League Cup | Colchester United | 1 | 17 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Dundee | 14 | 702 | 0 | 1 | 6,4 |
| Scottish League Cup | Dundee | 4 | 287 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | League One (Anh) | Cambridge United | 31 | 2.408 | 1 | 0 | 6,3 |
| English Football League Trophy |
| Cambridge United |
| 3 |
| 152 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| FA Cup | Cambridge United | 1 | 83 | 0 | 1 | 7,3 |
| English Football League Cup | Cambridge United | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,2 |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Cambridge United | 42 | 3.535 | 1 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Cambridge United | 3 | 238 | 0 | 1 | 6,8 | |
| English Football League Cup | Cambridge United | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Cambridge United | 46 | 4.065 | 1 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Cambridge United | 3 | 300 | 0 | 1 | 6,6 | |
| English Football League Cup | Cambridge United | 2 | 105 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Cambridge United | 44 | 3.869 | 1 | 4 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Cambridge United | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,4 | |
| English Football League Trophy | Cambridge United | 4 | 216 | 1 | 0 | 6,8 | |
| English Football League Cup | Cambridge United | 2 | 32 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | League Two (Anh) | Cambridge United | 35 | 3.052 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Cambridge United | 4 | 360 | 0 | 0 | – | |
| English Football League Cup | Cambridge United | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Stevenage Borough | 16 | 1.388 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Stevenage Borough | 3 | 254 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2018-2019 | League Two (Anh) | Forest Green Rovers | 9 | 641 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Forest Green Rovers | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Ipswich Town | 4 | 134 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2015-2016 | Championship (Anh) | Ipswich Town | 4 | 3 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2013-2014 | Championship (Anh) | Barnsley | 5 | 192 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Championship (Anh) | Barnsley | 2 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|