Quảng cáo
Paul Onuachu đang thi đấu cho Trabzonspor. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Nigeria, Tuổi: 32, Chiều cao: 201 cm, Giá trị thị trường: 6 Tr €. 2026-2027: 10 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: KuPs vs Trabzonspor (15 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 22 Tr € (5 thg 10, 2021)
Trabzonspor: 7 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Trabzonspor ở mùa giải 2026/2027, Paul Onuachu thi đấu 445 phút và đá chính 5 trận.
Trabzonspor: 76 trận, 46 bàn, 6 kiến tạo
Southampton: 40 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Racing Genk: 130 trận, 82 bàn, 8 kiến tạo
Midtjylland: 116 trận, 36 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Trabzonspor, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Paul Onuachu năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 5, 1994.
Vị trí: Tiền đạo.
Paul Onuachu đang thi đấu cho Trabzonspor.
Chiều cao của Paul Onuachu: 201 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nigeria.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Trabzonspor | 31 tuổi | 6 Tr € | |
| Trabzonspor | 31 tuổi | 6 Tr € | |
| Southampton | 31 tuổi | 6 Tr € | |
| Southampton | 30 tuổi | 8 Tr € | |
| Southampton | 30 tuổi | 11 Tr € | |
| Trabzonspor | 30 tuổi | 13 Tr € | |
| Trabzonspor | 29 tuổi | 12 Tr € | |
| Trabzonspor | 29 tuổi | 13 Tr € | |
| Trabzonspor | 29 tuổi | 13 Tr € | |
| Southampton | 29 tuổi | 13 Tr € | |
| Southampton | 28 tuổi | 17 Tr € | |
| Racing Genk | 28 tuổi | 15 Tr € | |
| Racing Genk | 28 tuổi | 14 Tr € | |
| Racing Genk | 27 tuổi | 17 Tr € | |
| Racing Genk | 27 tuổi | 20 Tr € | |
| Racing Genk | 27 tuổi | 22 Tr € | |
| Racing Genk | 27 tuổi | 20 Tr € | |
| Racing Genk | 26 tuổi | 17 Tr € | |
| Racing Genk | 26 tuổi | 12 Tr € | |
| Racing Genk | 26 tuổi | 7 Tr € | |
| Racing Genk | 25 tuổi | 5,2 Tr € | |
| Racing Genk | 25 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Midtjylland | 25 tuổi | 6 Tr € | |
| Midtjylland | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Midtjylland | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Midtjylland | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Midtjylland | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Midtjylland | 22 tuổi | 600 N € | |
| Midtjylland | 22 tuổi | 600 N € | |
| Midtjylland | 22 tuổi | 500 N € | |
| Midtjylland | 21 tuổi | 400 N € | |
| Midtjylland | 21 tuổi | 200 N € | |
| Vejle | 20 tuổi | 200 N € | |
| Midtjylland | 20 tuổi | 100 N € | |
| Midtjylland | 19 tuổi | 50 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 6 Tr €.
Paul Onuachu mùa giải 2026-2027: 10 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Paul Onuachu mùa giải 2026-2027: 10 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 591. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Trabzonspor | 7 | 445 | 2 | 0 | 6,7 |
| Europa League | Trabzonspor | 2 | 136 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Europa Conference League | Trabzonspor | 1 | 10 | 1 | 0 | 7,8 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Trabzonspor | 5 | 349 | 0 | 0 | 6,2 |
| Giao hữu quốc tế | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Vòng loại World Championship (CAF) | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 1 | 39 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2025-2026 |
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| Trabzonspor |
| 30 |
| 2.522 |
| 22 |
| 2 |
| 7,2 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Trabzonspor | 6 | 372 | 4 | 0 | 6,9 |
| Cúp các quốc gia châu Phi | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 2 | 49 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 3 | 82 | 1 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2024-2025 | Premier League | Southampton | 25 | 1.044 | 4 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Southampton | 2 | 40 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp FA | Southampton | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Trabzonspor | 21 | 1.526 | 15 | 4 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Trabzonspor | 4 | 251 | 2 | 0 | 7,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Southampton | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Vòng loại World Championship (CAF) | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 1 | 80 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 3 | 4 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2022-2023 | Premier League | Southampton | 11 | 405 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Racing Genk | 19 | 1.182 | 16 | 0 | 7,1 | |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Racing Genk | 3 | 277 | 1 | 0 | 6,3 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 1 | 32 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Racing Genk | 35 | 2.622 | 21 | 2 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Racing Genk | 5 | 374 | 1 | 0 | 6,4 | |
| Champions League | Racing Genk | 2 | 164 | 1 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship (CAF) | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 3 | 19 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Siêu cúp Bỉ | Racing Genk | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Racing Genk | 38 | 3.010 | 33 | 5 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | Racing Genk | 3 | 261 | 2 | 1 | – | |
| Giao hữu quốc tế | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 3 | 178 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Racing Genk | 19 | 1.268 | 7 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Racing Genk | 5 | 212 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 1 | 16 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Cúp các quốc gia châu Phi | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 3 | 80 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2018-2019 | Superliga (Đan Mạch) | Midtjylland | 26 | 2.048 | 15 | 2 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Midtjylland | 4 | 261 | 0 | 0 | – | |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Midtjylland | 2 | 185 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 1 | 64 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Superliga (Đan Mạch) | Midtjylland | 19 | 1.187 | 6 | 2 | 7,2 |
|---|
| 2016-2017 | Superliga (Đan Mạch) | Midtjylland | 33 | 2.458 | 15 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2015-2016 | Superliga (Đan Mạch) | Midtjylland | 16 | 540 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Superliga (Đan Mạch) | Midtjylland | 8 | 210 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Superliga (Đan Mạch) | Midtjylland | 8 | 92 | 0 | 0 | – |
|---|