Cao nhất: 300 N € (26 thg 5, 2019)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Omaha | 30 tuổi | 200 N € | |
| San Antonio | 29 tuổi | 200 N € | |
| San Antonio | 29 tuổi | 275 N € | |
| San Antonio | 28 tuổi | 275 N € | |
| San Antonio | 28 tuổi | 250 N € | |
| San Antonio | 27 tuổi | 250 N € | |
| San Antonio | 27 tuổi | 250 N € | |
| Vancouver Whitecaps |
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 32, Chiều cao: 173 cm. Pc mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Pc ra sân là San Antonio vs Sacramento Republic, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 9, 2022.
Vancouver Whitecaps: 20 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
San Antonio: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Orlando City: 16 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Pc năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 3, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Pc: 173 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Pc mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 25 tuổi |
| 300 N € |
| Vancouver Whitecaps | 25 tuổi | 300 N € |
| Vancouver Whitecaps | 24 tuổi | 175 N € |
| Orlando City | 24 tuổi | 175 N € |
| Orlando City | 23 tuổi | 250 N € |
| Orlando City U23 | 23 tuổi | 200 N € |
| Tampa Bay Rowdies | 22 tuổi | 200 N € |
| Reus Deportiu | 20 tuổi | 100 N € |
| Os Belenenses | 19 tuổi | 50 N € |
Pc mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | United States Open Cup | Vancouver Whitecaps | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022 | USL Championship (Mỹ) | San Antonio | 2 | 94 | 0 | 1 | 7,2 |
| United States Open Cup | San Antonio | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 | |
| 2021-2022 | United States Open Cup | San Antonio | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | USL Championship (Mỹ) | San Antonio | 2 | 180 | 0 | 0 | 8,1 |
| 2020 | USL Championship (Mỹ) | San Antonio | 3 | 270 | 0 |
| 0 |
| – |
| 2019 | Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 9 | 437 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Canadian Championship | Vancouver Whitecaps | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2018-2019 | Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 9 | 376 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer (MLS) | Orlando City | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2018 | Major League Soccer (MLS) | Orlando City | 6 | 305 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2017-2018 | Major League Soccer (MLS) | Orlando City | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2017 | Major League Soccer (MLS) | Orlando City | 6 | 301 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | Major League Soccer (MLS) | Orlando City | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,6 |
|---|