Quảng cáo
Pedro Brazão đang thi đấu cho Maccabi Haifa. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 23, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 1,2 Tr €. 2026-2027: 8 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Maccabi Haifa vs Hapoel Beer Sheva (27 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 2 Tr € (26 thg 12, 2021)
Maccabi Haifa: 5 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Maccabi Haifa ở mùa giải 2026/2027, Pedro Brazão thi đấu 417 phút và đá chính 5 trận.
Maccabi Haifa: 5 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Bodrum FK: 101 trận, 13 bàn, 1 kiến tạo
Famalicao: 22 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Lausanne Sports: 21 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
OGC Nice: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Maccabi Haifa, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Pedro Brazão năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 12, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Pedro Brazão đang thi đấu cho Maccabi Haifa.
Chiều cao của Pedro Brazão: 176 cm.
Chân thuận: Trái.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bodrum | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Bodrum | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Bodrum | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Bodrum | 22 tuổi | 800 N € | |
| Bodrum | 22 tuổi | 800 N € | |
| Bodrum | 21 tuổi | 800 N € | |
| Bodrum | 21 tuổi | 650 N € | |
| Bodrum | 21 tuổi | 700 N € | |
| Bodrum | 21 tuổi | 700 N € | |
| Bodrum | 20 tuổi | 700 N € | |
| Bodrum | 20 tuổi | 850 N € | |
| Famalicao | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Famalicao | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Famalicao | 19 tuổi | 2 Tr € | |
| Famalicao | 19 tuổi | 2 Tr € | |
| Famalicao | 18 tuổi | 2 Tr € | |
| Lausanne Sports | 18 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Lausanne Sports | 18 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Lausanne Sports | 17 tuổi | 400 N € | |
| Nice | 17 tuổi | 400 N € |
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 1,2 Tr €.
Pedro Brazão mùa giải 2026-2027: 8 trận, 2 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Pedro Brazão mùa giải 2026-2027: 8 trận, 2 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 551.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Haifa | 5 | 417 | 2 | 3 | 7,4 |
| 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Bodrum FK | 3 | 134 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Bodrum FK | 37 | 2.681 | 8 | 1 | 6,8 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Bodrum FK | 2 | 41 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2024-2025 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Bodrum FK | 24 | 930 | 1 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Bodrum FK | 5 | 255 | 3 | 0 | 7,2 | |
| 2023-2024 |
| Bodrum FK |
| 29 |
| 1.021 |
| 1 |
| 0 |
| 6,6 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Bodrum FK | 1 | 92 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Famalicao | 6 | 306 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Famalicao | 1 | 75 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Famalicao | 11 | 374 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Famalicao | 2 | 88 | 1 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Famalicao | 2 | 60 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2020-2021 | Super League (Thụy Sĩ) | Lausanne Sports | 20 | 938 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Lausanne Sports | 1 | 19 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giao hữu CLB quốc tế | OGC Nice | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải U17 châu Âu | OGC Nice | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Ligue 1 | OGC Nice | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,5 |