Quảng cáo
Pedro Castro đang thi đấu cho CRB. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 33, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. 2026: 37 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Goias vs CRB AL (3 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
CRB: 35 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của CRB ở mùa giải 2026, Pedro Castro thi đấu 2787 phút và đá chính 34 trận.
CRB: 38 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Remo - PA: 28 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Avaí: 151 trận, 11 bàn, 5 kiến tạo
Khor Fakkan: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dabba Al-Fujairah: 14 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Cruzeiro - MG: 23 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: CRB, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Pedro Castro năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 2, 1993.
Vị trí: Tiền vệ.
Pedro Castro đang thi đấu cho CRB.
Chiều cao của Pedro Castro: 180 cm.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Pedro Castro mùa giải 2026: 37 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Pedro Castro mùa giải 2026: 37 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.937. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie B (Brazil) | CRB | 34 | 2.744 | 3 | 1 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | CRB | 3 | 193 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Serie B (Brazil) | CRB | 1 | 43 | 0 | 0 | 6,9 |
| Serie B (Brazil) | Remo - PA | 2 | 27 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2025 | Serie B (Brazil) | Remo - PA | 23 | 1.305 | 1 | 2 | 6,6 |
| 2024-2025 | Serie B (Brazil) | Remo - PA | 3 | 171 | 0 | 0 | 6,7 |
| Serie B (Brazil) |
| Avaí |
| 6 |
| 345 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2024 | Serie B (Brazil) | Avaí | 20 | 1.504 | 2 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2023-2024 | Serie B (Brazil) | Avaí | 2 | 86 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn UAE | Khor Fakkan | 2 | 162 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giải VĐQG UAE (Pro League) | Khor Fakkan | 2 | 167 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Dabba Al-Fujairah | 14 | 1.259 | 1 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | Cruzeiro - MG | 3 | 111 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2022 | Serie B (Brazil) | Cruzeiro - MG | 5 | 282 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Cruzeiro - MG | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Campeonato Mineiro (Brazil) | Cruzeiro - MG | 6 | 340 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | Cruzeiro - MG | 5 | 82 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Cruzeiro - MG | 3 | 147 | 0 | 0 | 5,6 | |
| Serie B (Brazil) | Botafogo - RJ | 17 | 1.264 | 1 | 3 | 6,7 |
| 2021 | Campeonato Carioca (Brazil) | Botafogo - RJ | 2 | 97 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | Botafogo - RJ | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | Serie B (Brazil) | Botafogo - RJ | 12 | 886 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Carioca (Brazil) | Botafogo - RJ | 4 | 322 | 2 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Botafogo - RJ | 1 | 62 | 1 | 0 | – | |
| Serie B (Brazil) | Avaí | 5 | 434 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2020 | Serie B (Brazil) | Avaí | 31 | 2.466 | 2 | 2 | 6,4 |
|---|
| 2019-2020 | Serie A (Brazil) | Avaí | 7 | 610 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Catarinense (Brazil) | Avaí | 1 | 2 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Serie A (Brazil) | Avaí | 18 | 1.521 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2018-2019 | Serie B (Brazil) | Avaí | 10 | 677 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Avaí | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Avaí | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,5 |
| 2018 | Serie B (Brazil) | Avaí | 6 | 381 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2017-2018 | Serie A (Brazil) | Avaí | 13 | 1.120 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | Avaí | 9 | 694 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2017 | Serie A (Brazil) | Avaí | 10 | 779 | 2 | 1 | 7,0 |
|---|
| 2016-2017 | Serie A (Brazil) | Avaí | 9 | 611 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2013-2014 | Serie A (Brazil) | Santos - SP | 6 | 105 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Serie A (Brazil) | Santos - SP | 5 | 153 | 0 | 0 | – |
|---|