Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 5 Tr € (30 thg 9, 2024)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Wolves | 19 tuổi |
Cập nhật:
Pedro Lima đang thi đấu cho São Paulo. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 20, Chiều cao: 174 cm, Giá trị thị trường: 4 Tr €. Pedro Lima mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Pedro Lima ra sân là São Paulo - SP vs Vitória - BA, với 15 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
São Paulo - SP: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của São Paulo - SP ở mùa giải 2026, Pedro Lima thi đấu 251 phút và đá chính 3 trận.
São Paulo - SP: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Wolverhampton: 19 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Porto B: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Wolverhampton U21: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sport Recife: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: São Paulo, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Pedro Lima năm nay 20 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 7, 2006.
| Porto B | 19 tuổi | 4 Tr € |
| Wolves | 18 tuổi | 5 Tr € |
| Wolves | 18 tuổi | 5 Tr € |
| Wolves | 18 tuổi | 5 Tr € |
| Recife PE | 17 tuổi | 2,5 Tr € |
| Recife PE | 17 tuổi | 600 N € |
Vị trí: Hậu vệ.
Pedro Lima đang thi đấu cho São Paulo.
Chiều cao của Pedro Lima: 174 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 4 Tr €.
Pedro Lima mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Pedro Lima mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 101. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | English Football League Cup | Wolverhampton | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 |
| Championship (Anh) | Wolverhampton | 1 | 11 | 0 | 0 | 5,7 | |
| 2026 | Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 4 | 251 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | Premier League | Wolverhampton | 9 | 259 | 0 | 0 | 6,1 |
| FA Cup | Wolverhampton | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Porto B | 9 | 720 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Wolverhampton U21 |
| 2 |
| 135 |
| 0 |
| 0 |
| 6,0 |
| 2024-2025 | Premier League | Wolverhampton | 3 | 70 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Wolverhampton | 2 | 154 | 0 | 1 | 7,1 | |
| FA Cup | Wolverhampton | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Wolverhampton | 1 | 85 | 0 | 0 | 5,4 |
| 2024 | Serie B (Brazil) | Sport Recife | 6 | 451 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Cup | Sport Recife | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2023-2024 | Serie B (Brazil) | Sport Recife | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|