
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 6,5 Tr € (22 thg 9, 2026)
Cập nhật:
Pedro Vite đang thi đấu cho Pumas. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Ecuador, Tuổi: 24, Chiều cao: 172 cm, Giá trị thị trường: 6,5 Tr €. Pedro Vite mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Pedro Vite ra sân là Pumas UNAM vs Cruz Azul, với 77 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 12 tháng 10, 2026.
Pumas UNAM: 10 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Pumas UNAM ở mùa giải 2026/2027, Pedro Vite thi đấu 727 phút và đá chính 9 trận.
Pumas UNAM: 56 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Vancouver Whitecaps: 141 trận, 16 bàn, 9 kiến tạo
Independiente del Valle: 25 trận, 3 bàn, 6 kiến tạo
Trang liên quan: Pumas, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Pedro Vite năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 3, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Pumas | 24 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Pumas | 24 tuổi | 6 Tr € | |
| Pumas | 24 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Pumas | 23 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Vancouver Whitecaps | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Vancouver Whitecaps | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Vancouver Whitecaps | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Vancouver Whitecaps | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Vancouver Whitecaps | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Vancouver Whitecaps | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Vancouver Whitecaps | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Vancouver Whitecaps | 20 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Vancouver Whitecaps | 19 tuổi | 2 Tr € | |
| Independiente del Valle | 19 tuổi | 2 Tr € |
Chiều cao của Pedro Vite: 172 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Ecuador.
Giá trị chuyển nhượng: 6,5 Tr €.
Pedro Vite mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Pedro Vite mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 727. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Liga MX (Mexico) | Pumas UNAM | 10 | 727 | 1 | 1 | 6,8 |
| 2026 | Leagues Cup | Pumas UNAM | 3 | 192 | 0 | 0 | 6,4 |
| CONCACAF Champions Cup | Pumas UNAM | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,2 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 8 | 615 | 0 | 2 | 7,2 | |
| Giải vô địch thế giới | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 1 | 7,2 | |
| Japanese Kirin Cup | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 2 | 131 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu quốc tế |
| EcuadorĐội tuyển quốc gia |
| 2 |
| 112 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2025-2026 | Liga MX (Mexico) | Pumas UNAM | 38 | 2.898 | 3 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Champions Cup | Pumas UNAM | 1 | 83 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Leagues Cup | Pumas UNAM | 1 | 88 | 0 | 1 | 7,3 | |
| Giao hữu quốc tế | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 6 | 496 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2025 | Leagues Cup | Pumas UNAM | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 14 | 974 | 2 | 2 | 6,8 | |
| CONCACAF Champions Cup | Vancouver Whitecaps | 5 | 344 | 1 | 1 | 7,0 |
| 2024-2025 | Leagues Cup | Pumas UNAM | 1 | 83 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 8 | 602 | 2 | 0 | 7,1 | |
| CONCACAF Champions Cup | Vancouver Whitecaps | 4 | 283 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Leagues Cup | Vancouver Whitecaps | 2 | 135 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Canadian Championship | Vancouver Whitecaps | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 1 | 81 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024 | Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 23 | 1.639 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Canadian Championship | Vancouver Whitecaps | 4 | 291 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Leagues Cup | Vancouver Whitecaps | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| South American Olympic qualification | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 4 | 353 | 0 | 4 | 7,4 |
| 2023-2024 | Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 8 | 593 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Champions Cup | Vancouver Whitecaps | 2 | 119 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Canadian Championship | Vancouver Whitecaps | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Leagues Cup | Vancouver Whitecaps | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,1 |
| 2023 | Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 28 | 1.833 | 3 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Champions Cup | Vancouver Whitecaps | 4 | 233 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Canadian Championship | Vancouver Whitecaps | 2 | 47 | 0 | 2 | 6,6 | |
| Leagues Cup | Vancouver Whitecaps | 1 | 35 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 6 | 422 | 2 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Canadian Championship | Vancouver Whitecaps | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 1 | 23 | 1 | 0 | 7,3 |
| 2022 | Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 20 | 992 | 1 | 2 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 3 | 118 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS Next Pro | Vancouver Whitecaps | 2 | 151 | 1 | 0 | 6,1 |
| 2021 | CONMEBOL Copa Libertadores | Independiente del Valle | 6 | 284 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Serie A (Ecuador) | Independiente del Valle | 3 | 145 | 0 | 1 | – |
| 2020-2021 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Independiente del Valle | 11 | 517 | 2 | 3 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | Independiente del Valle | 4 | 269 | 0 | 2 | 7,6 | |
| Supercopa Ecuador | Independiente del Valle | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2019-2020 | U17 World Championship | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 2 | 173 | 1 | 1 | 8,7 |
|---|
| 2019 | U17 World Championship | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 2 | 173 | 0 | 0 | – |
|---|