Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 39, Chiều cao: 167 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. 2025-2026: 33 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Lazio vs Pisa (24 tháng 5, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 30 Tr € (9 thg 1, 2013)
Lazio: 211 trận, 39 bàn, 17 kiến tạo
Roma: 40 trận, 6 bàn, 4 kiến tạo
Chelsea: 180 trận, 36 bàn, 23 kiến tạo
Barcelona: 150 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Pedro năm nay 39 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 7, 1987.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Pedro: 167 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Pedro mùa giải 2025-2026: 33 trận, 5 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Lazio | 38 tuổi | 1 Tr € | |
| Lazio | 38 tuổi | 1 Tr € | |
| Lazio | 37 tuổi | 1 Tr € | |
| Lazio | 37 tuổi | 1 Tr € | |
| Lazio | 36 tuổi | 1 Tr € | |
| Lazio | 36 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Lazio | 35 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Lazio | 35 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Lazio | 34 tuổi | 3 Tr € | |
| Lazio | 34 tuổi | 4 Tr € | |
| Roma | 33 tuổi | 5 Tr € | |
| Roma | 33 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Roma | 33 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Chelsea | 32 tuổi | 9,5 Tr € | |
| Chelsea | 32 tuổi | 12 Tr € | |
| Chelsea | 32 tuổi | 17 Tr € | |
| Chelsea | 31 tuổi | 20 Tr € | |
| Chelsea | 31 tuổi | 25 Tr € | |
| Chelsea | 30 tuổi | 25 Tr € | |
| Chelsea | 30 tuổi | 25 Tr € | |
| Chelsea | 29 tuổi | 28 Tr € | |
| Chelsea | 29 tuổi | 25 Tr € | |
| Chelsea | 29 tuổi | 23 Tr € | |
| Chelsea | 28 tuổi | 23 Tr € | |
| Chelsea | 28 tuổi | 23 Tr € | |
| Chelsea | 28 tuổi | 25 Tr € | |
| Barcelona | 27 tuổi | 20 Tr € | |
| Barcelona | 27 tuổi | 20 Tr € | |
| Barcelona | 27 tuổi | 25 Tr € | |
| Barcelona | 26 tuổi | 25 Tr € | |
| Barcelona | 26 tuổi | 25 Tr € | |
| Barcelona | 25 tuổi | 22 Tr € | |
| Barcelona | 25 tuổi | 30 Tr € | |
| Barcelona | 25 tuổi | 28 Tr € | |
| Barcelona | 24 tuổi | 28 Tr € | |
| Barcelona | 24 tuổi | 28 Tr € | |
| Barcelona | 23 tuổi | 25 Tr € | |
| Barcelona | 23 tuổi | 20 Tr € | |
| Barcelona | 22 tuổi | 14 Tr € | |
| Barcelona | 22 tuổi | 10 Tr € | |
| Barcelona | 22 tuổi | 6 Tr € | |
| Barcelona | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Barcelona | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Barcelona | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Barcelona | 21 tuổi | 500 N € | |
| Barcelona | 20 tuổi | 300 N € | |
| Barcelona | 20 tuổi | 100 N € |
Pedro mùa giải 2025-2026: 33 trận, 5 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.053. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Serie A | Lazio | 29 | 973 | 5 | 2 | 6,8 |
| Cúp Quốc gia Ý | Lazio | 4 | 80 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2024-2025 | Serie A | Lazio | 30 | 1.087 | 10 | 1 | 7,0 |
| Europa League | Lazio | 12 | 913 | 4 | 2 | 7,2 | |
| Cúp Quốc gia Ý | Lazio | 2 | 89 | 0 | 1 | 7,0 | |
| 2023-2024 | Serie A | Lazio | 33 | 798 | 1 | 1 | 6,6 |
| Champions League | Lazio | 8 | 187 |
| 2 |
| 0 |
| 6,9 |
| Cúp Quốc gia Ý | Lazio | 3 | 117 | 0 | 0 | 6,3 |
| Siêu cúp Ý | Lazio | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Serie A | Lazio | 36 | 1.893 | 4 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Lazio | 5 | 277 | 2 | 0 | 7,0 | |
| Europa Conference League | Lazio | 3 | 130 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Quốc gia Ý | Lazio | 2 | 125 | 0 | 1 | 6,8 |
| 2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Lazio | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2021-2022 | Serie A | Lazio | 32 | 2.042 | 9 | 5 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Lazio | 8 | 485 | 1 | 1 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | Lazio | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Quốc gia Ý | Lazio | 1 | 40 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020-2021 | Serie A | Roma | 27 | 1.598 | 5 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Roma | 12 | 737 | 1 | 2 | 6,9 | |
| Cúp Quốc gia Ý | Roma | 1 | 95 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2019-2020 | Premier League | Chelsea | 11 | 662 | 1 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Chelsea | 6 | 308 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Champions League | Chelsea | 3 | 96 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Chelsea | 2 | 87 | 1 | 1 | 6,8 | |
| Siêu cúp châu Âu (Super Cup) | Chelsea | 1 | 120 | 0 | 0 | 8,7 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Chelsea | 1 | 72 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Premier League | Chelsea | 31 | 1.780 | 8 | 2 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Chelsea | 14 | 944 | 5 | 3 | 7,2 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Chelsea | 5 | 238 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Chelsea | 2 | 134 | 0 | 0 | – | |
| Cúp FA | Chelsea | 1 | 58 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Siêu cúp Anh (Community Shield) | Chelsea | 1 | 79 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2017-2018 | Premier League | Chelsea | 31 | 1.523 | 4 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Chelsea | 7 | 388 | 1 | 2 | 7,1 |
| 2016-2017 | Premier League | Chelsea | 35 | 2.151 | 9 | 9 | 7,2 |
|---|
| 2015-2016 | Premier League | Chelsea | 29 | 2.040 | 7 | 2 | 7,0 |
|---|
| 2014-2015 | La Liga | Barcelona | 28 | 989 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2013-2014 | La Liga | Barcelona | 25 | 1.332 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch thế giới | Barcelona | 2 | 104 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2012-2013 | La Liga | Barcelona | 15 | 922 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | La Liga | Barcelona | 23 | 1.090 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | La Liga | Barcelona | 28 | 1.696 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010 | Giải vô địch thế giới | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 3 | 77 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2009-2010 | La Liga | Barcelona | 21 | 1.122 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch thế giới | Barcelona | 2 | 99 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2008-2009 | La Liga | Barcelona | 5 | 277 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2007-2008 | La Liga | Barcelona | 1 | 5 | 0 | 0 | – |
|---|