Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 350 N € (16 thg 12, 2024)
Cập nhật:
Pedro đang thi đấu cho Dewa United. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 27, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. Pedro mùa giải 2026: 13 trận, 8 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Pedro ra sân là Oriente Petrolero vs Club Guabira, với 30 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 9 tháng 9, 2026.
Club Guabira: 35 trận, 19 bàn, 1 kiến tạo
Persikabo 1973: 10 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Egnatia: 26 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
America MG: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Dewa United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Pedro năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 3, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Pedro đang thi đấu cho Dewa United.
Chiều cao của Pedro: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Club Guabira | 27 tuổi | 300 N € | |
| Navbahor Namangan | 26 tuổi | 300 N € | |
| Navbahor Namangan | 26 tuổi | 300 N € | |
| Club Guabira | 25 tuổi | 350 N € | |
| Persikabo 1973 | 24 tuổi | 150 N € | |
| Flamurtari | 24 tuổi | 150 N € | |
| Egnatia | 23 tuổi | 300 N € | |
| Egnatia | 23 tuổi | 250 N € | |
| Egnatia | 22 tuổi | 225 N € |
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Pedro mùa giải 2026: 13 trận, 8 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Pedro mùa giải 2026: 13 trận, 8 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 610. Điểm đánh giá trung bình: 7,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Club Guabira | 10 | 412 | 5 | 0 | 7,0 |
| Bolivian Copa LFPB | Club Guabira | 3 | 198 | 3 | 0 | 7,8 | |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Club Guabira | 1 | 33 | 1 | 0 | 7,8 |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Club Guabira | 1 | 70 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Club Guabira | 10 | 538 | 5 | 1 | 6,6 |
| 2024 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Club Guabira |
| 10 |
| 577 |
| 5 |
| 0 |
| 7,3 |
| 2023-2024 | Super League (Indonesia) | Persikabo 1973 | 10 | 465 | 3 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2021-2022 | Kategoria Superiore (Albania) | Egnatia | 20 | 1.321 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Cup | Egnatia | 6 | 346 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Campeonato Paranaense (Brazil) | America MG | 4 | 100 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Carioca (Brazil) | America MG | 4 | 211 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Serie B (Brazil) | America MG | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|