Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 15 Tr € (24 thg 9, 2026)
Cập nhật:
Peer Koopmeiners đang thi đấu cho AZ Alkmaar. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 26, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 15 Tr €. Peer Koopmeiners mùa giải 2026-2027: 13 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Peer Koopmeiners ra sân là AZ Alkmaar vs Twente Enschede, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 26 tháng 10, 2026.
AZ Alkmaar: 10 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của AZ Alkmaar ở mùa giải 2026/2027, Peer Koopmeiners thi đấu 895 phút và đá chính 10 trận.
AZ Alkmaar: 131 trận, 8 bàn, 12 kiến tạo
Almere City: 34 trận, 0 bàn, 10 kiến tạo
Excelsior SBV: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
AZ Alkmaar Youth: 102 trận, 3 bàn, 7 kiến tạo
Trang liên quan: AZ Alkmaar, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Peer Koopmeiners năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 5, 2000.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| AZ Alkmaar | 26 tuổi | 15 Tr € | |
| AZ Alkmaar | 26 tuổi | 12 Tr € | |
| AZ Alkmaar | 25 tuổi | 10 Tr € | |
| AZ Alkmaar | 25 tuổi | 8 Tr € | |
| AZ Alkmaar | 25 tuổi | 10 Tr € | |
| AZ Alkmaar | 24 tuổi | 8 Tr € | |
| AZ Alkmaar | 24 tuổi | 4,5 Tr € | |
| AZ Alkmaar | 24 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Almere City | 24 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Almere City | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Excelsior SBV | 23 tuổi | 700 N € | |
| AZ Alkmaar | 22 tuổi | 600 N € | |
| AZ Alkmaar | 22 tuổi | 600 N € | |
| AZ Alkmaar | 21 tuổi | 700 N € | |
| AZ Alkmaar | 21 tuổi | 700 N € | |
| AZ Alkmaar U21 | 20 tuổi | 700 N € | |
| AZ Alkmaar U21 | 20 tuổi | 600 N € | |
| AZ Alkmaar U21 | 20 tuổi | 425 N € | |
| AZ Alkmaar U21 | 20 tuổi | 375 N € | |
| AZ Alkmaar U21 | 19 tuổi | 300 N € | |
| AZ Alkmaar U21 | 18 tuổi | 75 N € | |
| AZ Alkmaar U19 | 18 tuổi | 50 N € |
Peer Koopmeiners đang thi đấu cho AZ Alkmaar.
Chiều cao của Peer Koopmeiners: 186 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Hà Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 15 Tr €.
Peer Koopmeiners mùa giải 2026-2027: 13 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Peer Koopmeiners mùa giải 2026-2027: 13 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.165. Điểm đánh giá trung bình: 7,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Eredivisie (Hà Lan) | AZ Alkmaar | 10 | 895 | 1 | 1 | 7,1 |
| Europa League | AZ Alkmaar | 3 | 270 | 1 | 0 | 7,2 | |
| 2026 | Siêu cúp Hà Lan | AZ Alkmaar | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,7 |
| 2025-2026 | Eredivisie (Hà Lan) | AZ Alkmaar | 29 | 2.134 | 2 | 0 | 6,5 |
| Europa Conference League | AZ Alkmaar | 16 | 1.370 | 0 | 2 | 6,8 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | AZ Alkmaar | 5 | 476 | 2 | 0 | 6,8 | |
| 2024-2025 |
| AZ Alkmaar |
| 36 |
| 2.973 |
| 1 |
| 7 |
| 6,8 |
| Europa League | AZ Alkmaar | 12 | 945 | 1 | 0 | 6,7 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | AZ Alkmaar | 5 | 460 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Eredivisie (Hà Lan) | Almere City | 31 | 2.774 | 0 | 9 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Almere City | 3 | 238 | 0 | 1 | 5,9 |
| 2022-2023 | Eredivisie (Hà Lan) | Excelsior SBV | 19 | 1.448 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Excelsior SBV | 1 | 74 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Eerste Divisie (Hà Lan) | AZ Alkmaar Youth | 7 | 463 | 0 | 2 | 7,0 | |
| Eredivisie (Hà Lan) | AZ Alkmaar | 6 | 95 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Europa Conference League | AZ Alkmaar | 3 | 51 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Eredivisie (Hà Lan) | AZ Alkmaar | 4 | 117 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | AZ Alkmaar | 1 | 9 | 0 | 0 | – | |
| Eerste Divisie (Hà Lan) | AZ Alkmaar Youth | 30 | 2.393 | 0 | 3 | 6,5 |
| 2020-2021 | Eerste Divisie (Hà Lan) | AZ Alkmaar Youth | 34 | 2.992 | 3 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | Eerste Divisie (Hà Lan) | AZ Alkmaar Youth | 22 | 1.839 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2018-2019 | Eerste Divisie (Hà Lan) | AZ Alkmaar Youth | 9 | 728 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|