Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 350 N € (22 thg 1, 2023)
Cập nhật:
Peeradol Chamrasamee đang thi đấu cho Port. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Thái Lan, Tuổi: 34, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 225 N €. Peeradol Chamrasamee mùa giải 2026-2027: 9 trận, 4 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Peeradol Chamrasamee ra sân là Port vs Rayong, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Port: 6 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Port ở mùa giải 2026/2027, Peeradol Chamrasamee thi đấu 540 phút và đá chính 6 trận.
Port: 72 trận, 15 bàn, 6 kiến tạo
Buriram United: 90 trận, 11 bàn, 1 kiến tạo
Samut Prakan City: 27 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Port, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Peeradol Chamrasamee năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 9, 1992.
Vị trí: Tiền vệ.
Peeradol Chamrasamee đang thi đấu cho Port.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Port | 33 tuổi | 225 N € | |
| Port | 33 tuổi | 250 N € | |
| Port | 32 tuổi | 250 N € | |
| Port | 32 tuổi | 300 N € | |
| Port | 31 tuổi | 350 N € | |
| Buriram United | 31 tuổi | 350 N € | |
| Buriram United | 31 tuổi | 350 N € | |
| Buriram United | 30 tuổi | 350 N € | |
| Buriram United | 29 tuổi | 300 N € | |
| Buriram United | 29 tuổi | 250 N € | |
| Samut Prakan City | 28 tuổi | 250 N € | |
| Samut Prakan City | 27 tuổi | 200 N € | |
| Samut Prakan City | 26 tuổi | 175 N € | |
| Samut Prakan City | 25 tuổi | 125 N € | |
| Samut Prakan City | 25 tuổi | 150 N € | |
| Samut Prakan City | 24 tuổi | 100 N € | |
| Samut Prakan City | 24 tuổi | 75 N € | |
| Muangthong United | 23 tuổi | 75 N € | |
| Muangthong United | 23 tuổi | 75 N € |
Chiều cao của Peeradol Chamrasamee: 173 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thái Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 225 N €.
Peeradol Chamrasamee mùa giải 2026-2027: 9 trận, 4 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Peeradol Chamrasamee mùa giải 2026-2027: 9 trận, 4 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 782. Điểm đánh giá trung bình: 7,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Thai League 1 (Thái Lan) | Port | 6 | 540 | 4 | 1 | 8,0 |
| AFC Champions League Elite | Port | 2 | 152 | 0 | 0 | 6,3 | |
| ASEAN Club Championship | Port | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2026 | ASEAN Cup | Thái LanĐội tuyển quốc gia | 4 | 213 | 1 | 0 | 6,9 |
| Vòng loại World Championship (AFC) | Thái LanĐội tuyển quốc gia | 4 | 187 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Thai League 1 (Thái Lan) | Port | 27 | 2.417 | 7 | 1 | 7,0 |
| Thai League Cup |
| Port |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2024-2025 | Thai League 1 (Thái Lan) | Port | 26 | 2.007 | 4 | 4 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League Two | Port | 8 | 508 | 0 | 0 | 6,5 | |
| ASEAN Cup | Thái LanĐội tuyển quốc gia | 5 | 423 | 2 | 0 | 7,1 | |
| Giao hữu quốc tế | Thái LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 115 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023-2024 | Thai League 1 (Thái Lan) | Buriram United | 19 | 1.233 | 4 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Buriram United | 6 | 427 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Thai FA Cup | Buriram United | 1 | 75 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Cúp Các nhà vô địch Thái Lan | Buriram United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | Thái LanĐội tuyển quốc gia | 4 | 158 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Thai League 1 (Thái Lan) | Buriram United | 26 | 1.596 | 4 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thai FA Cup | Buriram United | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Thai League Cup | Buriram United | 3 | 262 | 0 | 0 | 7,1 | |
| ASEAN Cup | Thái LanĐội tuyển quốc gia | 8 | 432 | 2 | 1 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | Thái LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 79 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022 | Cúp Các nhà vô địch Thái Lan | Buriram United | 1 | 15 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Buriram United | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | Thái LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 99 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2021-2022 | Thai League 1 (Thái Lan) | Buriram United | 24 | 1.551 | 3 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thai League Cup | Buriram United | 3 | 36 | 0 | 0 | 7,8 | |
| Thai FA Cup | Buriram United | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | Thai League 1 (Thái Lan) | Samut Prakan City | 26 | 2.205 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2019-2020 | Thai League 1 (Thái Lan) | Samut Prakan City | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Cúp FA Trung Quốc | Thái LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 24 | 0 | 0 | – |
|---|