Cao nhất: 125 N € (3 thg 12, 2017)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Kuressaare | 24 tuổi | 50 N € | |
| Nomme Kalju | 23 tuổi | 100 N € | |
| Nomme Kalju | 23 tuổi | 125 N € | |
| Nomme Kalju | 22 tuổi | 125 N € | |
| Nomme Kalju | 22 tuổi | 125 N € | |
| Nomme Kalju | 20 tuổi | 125 N € | |
| Nomme Kalju | 20 tuổi | 100 N € | |
| Nomme Kalju |
Cập nhật:
Peeter Klein đang thi đấu cho Tallinn. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Estonia, Tuổi: 29, Chiều cao: 191 cm. Peeter Klein mùa giải 2023-2024: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Peeter Klein ra sân là Nomme Kalju vs Celtic, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 31 tháng 7, 2019.
Tabasalu Charma: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Paide Linnameeskond: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Nõmme Kalju: 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tallinn, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Peeter Klein năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 1, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
Peeter Klein đang thi đấu cho Tallinn.
Chiều cao của Peeter Klein: 191 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Estonia.
| 19 tuổi |
| 75 N € |
| Nomme Kalju | 19 tuổi | 50 N € |
Peeter Klein mùa giải 2023-2024: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Peeter Klein mùa giải 2023-2024: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 565.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Esiliiga (Estonia) | Tabasalu Charma | 8 | 565 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Esiliiga (Estonia) | Tabasalu Charma | 5 | 367 | 0 | 0 | – |
| Estonian Cup | Tabasalu Charma | 1 | 64 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Meistriliiga (Estonia) | Paide Linnameeskond | 3 | 76 | 0 | 0 | – |
| Meistriliiga (Estonia) | Nõmme Kalju | 1 | 3 | 0 | 0 | – | |
| 2019-2020 | Meistriliiga (Estonia) | Nõmme Kalju | 3 | 114 | 0 | 0 | – |
| UEFA Europa League | Nõmme Kalju | 2 | 175 | 0 | 0 |
| – |
| UEFA Champions League | Nõmme Kalju | 2 | 135 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Meistriliiga (Estonia) | Nõmme Kalju | 10 | 305 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Nõmme Kalju | 2 | 104 | 0 | 0 | – | |
| Estonian Cup | Nõmme Kalju | 1 | 17 | 0 | 0 | – |